adhesive-free

[Mỹ]/[əˈdhiːzɪv ˌfriː]/
[Anh]/[əˈdhiːzɪv ˌfriː]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không dùng chất dính; không cần dùng keo hoặc chất dính khác; Được thiết kế hoặc chế tạo mà không sử dụng chất dính.

Cụm từ & Cách kết hợp

adhesive-free packaging

Đóng gói không dùng keo

adhesive-free label

Chỉ dán không dùng keo

adhesive-free zone

Khu vực không dùng keo

being adhesive-free

Không dùng keo

adhesive-free surface

Bề mặt không dùng keo

adhesive-free design

Thiết kế không dùng keo

adhesive-free option

Tùy chọn không dùng keo

adhesive-free material

Vật liệu không dùng keo

completely adhesive-free

Hoàn toàn không dùng keo

adhesive-free product

Sản phẩm không dùng keo

Câu ví dụ

we opted for adhesive-free wallpaper to avoid messy residue on the walls.

Chúng tôi đã chọn giấy dán tường không dùng keo để tránh để lại vết bẩn trên tường.

the adhesive-free labels are perfect for delicate packaging where glue could damage the surface.

Các nhãn dán không dùng keo rất lý tưởng cho bao bì dễ vỡ, nơi keo có thể làm hỏng bề mặt.

this adhesive-free film provides a protective layer without leaving any sticky residue.

Lớp phim không dùng keo này cung cấp một lớp bảo vệ mà không để lại bất kỳ vết dính nào.

the adhesive-free tiles are easy to install and remove, making renovations simpler.

Các viên gạch không dùng keo dễ lắp đặt và tháo dỡ, giúp sửa chữa trở nên đơn giản hơn.

we needed adhesive-free stickers for the children's craft project, ensuring safety.

Chúng tôi cần các nhãn dán không dùng keo cho dự án thủ công của trẻ em, đảm bảo an toàn.

the adhesive-free backing on this notepad prevents it from sticking to the desk.

Lớp nền không dùng keo trên cuốn sổ này giúp ngăn nó dính vào bàn.

the company specializes in manufacturing adhesive-free packaging solutions for sensitive goods.

Công ty chuyên sản xuất các giải pháp đóng gói không dùng keo cho hàng hóa nhạy cảm.

using adhesive-free mounting squares is a great alternative to traditional adhesives.

Sử dụng các khối gắn không dùng keo là một lựa chọn tuyệt vời thay thế cho các chất keo truyền thống.

the adhesive-free display stand allowed us to reposition the artwork easily.

Đế trưng bày không dùng keo này cho phép chúng tôi dễ dàng di chuyển lại tác phẩm nghệ thuật.

we appreciate the adhesive-free design of this reusable storage container.

Chúng tôi đánh giá cao thiết kế không dùng keo của hộp chứa có thể tái sử dụng này.

the adhesive-free material is ideal for creating temporary signage.

Vật liệu không dùng keo này lý tưởng để tạo các biển tạm thời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay