self-adhesive

[Mỹ]/[ˈself.əˈdhiː.zɪv]/
[Anh]/[ˈself.əˈdhiː.zɪv]/

Dịch

adj. Có khả năng bám dính vào bề mặt mà không cần dùng keo; có thể bám dính vào chính nó.
n. Một chất liệu hoặc sản phẩm có tính dính tự thân.
Word Forms
số nhiềuself-adhesives

Cụm từ & Cách kết hợp

self-adhesive label

dán nhãn tự dính

self-adhesive tape

dải dính tự dính

self-adhesive backing

lớp nền tự dính

self-adhesive paper

giấy tự dính

apply self-adhesive

áp dụng tự dính

self-adhesive film

màng tự dính

self-adhesive strips

dải tự dính

self-adhesive surface

mặt tự dính

using self-adhesive

sử dụng tự dính

self-adhesive material

vật liệu tự dính

Câu ví dụ

we bought self-adhesive wallpaper to update the kitchen.

Chúng tôi đã mua giấy dán tường tự dính để làm mới căn bếp.

the self-adhesive hooks were perfect for hanging lightweight decorations.

Các móc treo tự dính rất lý tưởng để treo các đồ trang trí nhẹ.

use self-adhesive felt to protect the furniture legs from scratches.

Sử dụng lớp lót tự dính để bảo vệ chân đồ nội thất khỏi trầy xước.

the self-adhesive labels helped organize the storage boxes neatly.

Các nhãn dán tự dính giúp sắp xếp các hộp lưu trữ một cách ngăn nắp.

i prefer self-adhesive bandages for minor cuts and scrapes.

Tôi ưa thích các miếng dán tự dính cho những vết cắt và xước nhỏ.

the self-adhesive backing made installing the trim very easy.

Lớp nền tự dính giúp việc lắp đặt viền rất dễ dàng.

these self-adhesive cable clips keep wires organized behind the tv.

Các kẹp dây tự dính này giúp giữ các dây cáp gọn gàng phía sau tivi.

the self-adhesive putty kept the picture frame securely on the wall.

Chất nhão tự dính giữ khung ảnh chắc chắn trên tường.

we used self-adhesive strips to mount the shelf on the wall.

Chúng tôi đã sử dụng các dải dính tự dính để lắp kệ lên tường.

the self-adhesive film protected the car's paint from scratches.

Lớp phim tự dính bảo vệ lớp sơn của xe khỏi trầy xước.

the child enjoyed playing with the self-adhesive building blocks.

Trẻ em thích chơi với các khối xây dựng tự dính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay