| số nhiều | adjacencies |
adjacency list
danh sách kề
spatial adjacency
kề không gian
proximity and adjacency
sự gần và kề
adjoining adjacency
kề liền
adjacency matrix
ma trận kề
sense of adjacency
ý nghĩa của sự kề
analyze adjacency relationships
phân tích các mối quan hệ kề
maintain adjacency constraints
duy trì các ràng buộc kề
graph adjacency
kề đồ thị
adjacency violation
vi phạm kề
the house had an adjacency to the park.
ngôi nhà có vị trí liền kề với công viên.
proximity and adjacency are often used interchangeably.
sự gần và sự liền kề thường được sử dụng thay thế lẫn nhau.
there was a clear adjacency between the two ideas.
có sự liền kề rõ ràng giữa hai ý tưởng.
the concept of adjacency is crucial in graph theory.
khái niệm về sự liền kề rất quan trọng trong lý thuyết đồ thị.
adjacency matrices are used to represent relationships between entities.
các ma trận liền kề được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ giữa các thực thể.
the researchers explored the adjacency of genes involved in disease.
các nhà nghiên cứu đã khám phá sự liền kề của các gen liên quan đến bệnh tật.
adjacency lists are a common way to store graph data.
các danh sách liền kề là một cách phổ biến để lưu trữ dữ liệu đồ thị.
the website's design emphasized the adjacency of key features.
thiết kế của trang web nhấn mạnh sự liền kề của các tính năng quan trọng.
understanding adjacency can help in solving complex problems.
hiểu về sự liền kề có thể giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
the concept of adjacency is fundamental to many fields of study.
khái niệm về sự liền kề là nền tảng của nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
adjacency list
danh sách kề
spatial adjacency
kề không gian
proximity and adjacency
sự gần và kề
adjoining adjacency
kề liền
adjacency matrix
ma trận kề
sense of adjacency
ý nghĩa của sự kề
analyze adjacency relationships
phân tích các mối quan hệ kề
maintain adjacency constraints
duy trì các ràng buộc kề
graph adjacency
kề đồ thị
adjacency violation
vi phạm kề
the house had an adjacency to the park.
ngôi nhà có vị trí liền kề với công viên.
proximity and adjacency are often used interchangeably.
sự gần và sự liền kề thường được sử dụng thay thế lẫn nhau.
there was a clear adjacency between the two ideas.
có sự liền kề rõ ràng giữa hai ý tưởng.
the concept of adjacency is crucial in graph theory.
khái niệm về sự liền kề rất quan trọng trong lý thuyết đồ thị.
adjacency matrices are used to represent relationships between entities.
các ma trận liền kề được sử dụng để biểu diễn mối quan hệ giữa các thực thể.
the researchers explored the adjacency of genes involved in disease.
các nhà nghiên cứu đã khám phá sự liền kề của các gen liên quan đến bệnh tật.
adjacency lists are a common way to store graph data.
các danh sách liền kề là một cách phổ biến để lưu trữ dữ liệu đồ thị.
the website's design emphasized the adjacency of key features.
thiết kế của trang web nhấn mạnh sự liền kề của các tính năng quan trọng.
understanding adjacency can help in solving complex problems.
hiểu về sự liền kề có thể giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
the concept of adjacency is fundamental to many fields of study.
khái niệm về sự liền kề là nền tảng của nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay