| số nhiều | neighborlinesses |
fostering neighborliness
nuôi dưỡng tinh thần láng giềng
displaying neighborliness
thể hiện tinh thần láng giềng
sense of neighborliness
cảm giác về tinh thần láng giềng
practicing neighborliness
thực hành tinh thần láng giềng
promoting neighborliness
khuyến khích tinh thần láng giềng
lacking neighborliness
thiếu tinh thần láng giềng
demonstrates neighborliness
thể hiện tinh thần láng giềng
with neighborliness
với tinh thần láng giềng
show neighborliness
thể hiện tinh thần láng giềng
enhanced neighborliness
tinh thần láng giềng được nâng cao
the spirit of neighborliness fostered a strong sense of community.
Tinh thần láng giềng đã tạo nên một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
we value the neighborliness of our close-knit neighborhood.
Chúng ta trân trọng tinh thần láng giềng trong khu phố thân mật của chúng ta.
acts of neighborliness, like helping with groceries, are always appreciated.
Các hành động thể hiện tinh thần láng giềng, như giúp đỡ mua sắm, luôn được ghi nhận.
maintaining good neighborliness is crucial for a peaceful living environment.
Duy trì tinh thần láng giềng tốt là rất quan trọng đối với môi trường sống hòa bình.
a sense of neighborliness can improve overall quality of life.
Một cảm giác về tinh thần láng giềng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể.
we encourage neighborliness and mutual support within our building.
Chúng ta khuyến khích tinh thần láng giềng và hỗ trợ lẫn nhau trong tòa nhà của chúng ta.
the annual block party promotes neighborliness and social interaction.
Bữa tiệc hàng năm của khu phố thúc đẩy tinh thần láng giềng và giao tiếp xã hội.
showing neighborliness means being considerate of those around you.
Thể hiện tinh thần láng giềng có nghĩa là quan tâm đến những người xung quanh bạn.
we appreciate the neighborliness of our neighbors who look out for us.
Chúng ta trân trọng tinh thần láng giềng của những người hàng xóm luôn quan tâm đến chúng ta.
foster neighborliness by getting to know your neighbors better.
Thúc đẩy tinh thần láng giềng bằng cách hiểu rõ hơn về hàng xóm của bạn.
the decline in neighborliness can lead to feelings of isolation.
Sự suy giảm tinh thần láng giềng có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
fostering neighborliness
nuôi dưỡng tinh thần láng giềng
displaying neighborliness
thể hiện tinh thần láng giềng
sense of neighborliness
cảm giác về tinh thần láng giềng
practicing neighborliness
thực hành tinh thần láng giềng
promoting neighborliness
khuyến khích tinh thần láng giềng
lacking neighborliness
thiếu tinh thần láng giềng
demonstrates neighborliness
thể hiện tinh thần láng giềng
with neighborliness
với tinh thần láng giềng
show neighborliness
thể hiện tinh thần láng giềng
enhanced neighborliness
tinh thần láng giềng được nâng cao
the spirit of neighborliness fostered a strong sense of community.
Tinh thần láng giềng đã tạo nên một cảm giác cộng đồng mạnh mẽ.
we value the neighborliness of our close-knit neighborhood.
Chúng ta trân trọng tinh thần láng giềng trong khu phố thân mật của chúng ta.
acts of neighborliness, like helping with groceries, are always appreciated.
Các hành động thể hiện tinh thần láng giềng, như giúp đỡ mua sắm, luôn được ghi nhận.
maintaining good neighborliness is crucial for a peaceful living environment.
Duy trì tinh thần láng giềng tốt là rất quan trọng đối với môi trường sống hòa bình.
a sense of neighborliness can improve overall quality of life.
Một cảm giác về tinh thần láng giềng có thể cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể.
we encourage neighborliness and mutual support within our building.
Chúng ta khuyến khích tinh thần láng giềng và hỗ trợ lẫn nhau trong tòa nhà của chúng ta.
the annual block party promotes neighborliness and social interaction.
Bữa tiệc hàng năm của khu phố thúc đẩy tinh thần láng giềng và giao tiếp xã hội.
showing neighborliness means being considerate of those around you.
Thể hiện tinh thần láng giềng có nghĩa là quan tâm đến những người xung quanh bạn.
we appreciate the neighborliness of our neighbors who look out for us.
Chúng ta trân trọng tinh thần láng giềng của những người hàng xóm luôn quan tâm đến chúng ta.
foster neighborliness by getting to know your neighbors better.
Thúc đẩy tinh thần láng giềng bằng cách hiểu rõ hơn về hàng xóm của bạn.
the decline in neighborliness can lead to feelings of isolation.
Sự suy giảm tinh thần láng giềng có thể dẫn đến cảm giác cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay