admits defeat
thừa nhận thất bại
admits responsibility
thừa nhận trách nhiệm
admits fault
thừa nhận lỗi
admits his/her guilt
thừa nhận tội lỗi của mình
admits the possibility
thừa nhận khả năng
the defendant admits guilt in the case.
bị cáo thừa nhận tội lỗi trong vụ án.
she admits to being wrong.
cô ấy thừa nhận là đã sai.
he admits he made a mistake.
anh ấy thừa nhận là đã mắc lỗi.
the company admits responsibility for the accident.
công ty thừa nhận chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
they admit their defeat.
họ thừa nhận thất bại của mình.
he admits to being tired.
anh ấy thừa nhận là mệt.
the politician admits to using unethical tactics.
nhà chính trị thừa nhận đã sử dụng các chiến thuật phi đạo đức.
she admits that she is nervous about the interview.
cô ấy thừa nhận là cô ấy đang lo lắng về cuộc phỏng vấn.
he admits liking her music, even though it's not his usual taste.
anh ấy thừa nhận thích âm nhạc của cô ấy, ngay cả khi đó không phải là gu âm nhạc thường thấy của anh ấy.
the author admits to drawing inspiration from real life events.
tác giả thừa nhận lấy cảm hứng từ các sự kiện trong cuộc sống thực.
admits defeat
thừa nhận thất bại
admits responsibility
thừa nhận trách nhiệm
admits fault
thừa nhận lỗi
admits his/her guilt
thừa nhận tội lỗi của mình
admits the possibility
thừa nhận khả năng
the defendant admits guilt in the case.
bị cáo thừa nhận tội lỗi trong vụ án.
she admits to being wrong.
cô ấy thừa nhận là đã sai.
he admits he made a mistake.
anh ấy thừa nhận là đã mắc lỗi.
the company admits responsibility for the accident.
công ty thừa nhận chịu trách nhiệm về vụ tai nạn.
they admit their defeat.
họ thừa nhận thất bại của mình.
he admits to being tired.
anh ấy thừa nhận là mệt.
the politician admits to using unethical tactics.
nhà chính trị thừa nhận đã sử dụng các chiến thuật phi đạo đức.
she admits that she is nervous about the interview.
cô ấy thừa nhận là cô ấy đang lo lắng về cuộc phỏng vấn.
he admits liking her music, even though it's not his usual taste.
anh ấy thừa nhận thích âm nhạc của cô ấy, ngay cả khi đó không phải là gu âm nhạc thường thấy của anh ấy.
the author admits to drawing inspiration from real life events.
tác giả thừa nhận lấy cảm hứng từ các sự kiện trong cuộc sống thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay