admonitory

[Mỹ]/əd'mɒnɪt(ə)rɪ/
[Anh]/ædˈmɑnɪˌtɔri/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo, cung cấp hướng dẫn hoặc tư vấn, nhắc nhở nhẹ nhàng

Câu ví dụ

This is of an admonitory nature.

Đây là một lời cảnh báo.

the sergeant lifted an admonitory finger.

Người lính dũng cảm giơ ngón tay cảnh báo.

The teacher gave an admonitory speech about the importance of studying for the upcoming exam.

Giáo viên đã đưa ra một bài phát biểu cảnh báo về tầm quan trọng của việc học cho kỳ thi sắp tới.

The parents gave their children an admonitory look when they misbehaved in public.

Bố mẹ đã đưa cho con cái họ một cái nhìn cảnh báo khi chúng cư xử tệ trong công chúng.

She received an admonitory email from her boss reminding her of the deadline.

Cô ấy nhận được một email cảnh báo từ sếp của cô ấy nhắc nhở cô ấy về thời hạn.

The police officer gave an admonitory warning to the reckless driver.

Cảnh sát đã đưa cho người lái xe bất cẩn một cảnh báo.

The coach's admonitory tone indicated that he was serious about discipline.

Giọng điệu cảnh báo của huấn luyện viên cho thấy anh ấy nghiêm túc về kỷ luật.

The company issued an admonitory statement regarding employee conduct at the workplace.

Công ty đã đưa ra một tuyên bố cảnh báo liên quan đến hành vi của nhân viên tại nơi làm việc.

Her admonitory gestures made it clear that she was not pleased with the situation.

Những cử chỉ cảnh báo của cô ấy cho thấy cô ấy không hài lòng với tình hình.

The principal's admonitory words resonated with the students, reminding them to follow the school rules.

Lời nói cảnh báo của hiệu trưởng đã cộng hưởng với học sinh, nhắc nhở họ tuân theo các quy tắc của trường.

The judge's admonitory remarks served as a warning to the defendant to behave appropriately in court.

Những nhận xét cảnh báo của thẩm phán đóng vai trò là cảnh báo đối với bị cáo để cư xử phù hợp tại tòa án.

The supervisor's admonitory tone indicated that there would be consequences for violating company policies.

Giọng điệu cảnh báo của người giám sát cho thấy sẽ có hậu quả cho việc vi phạm các chính sách của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay