cautionary tale
cảnh báo
cautionary measures
biện pháp phòng ngừa
a cautionary tale; cautionary advice.
một câu chuyện cảnh báo; lời khuyên thận trọng.
the cautionary vision of works like Animal Farm and 1984.
tầm nhìn cảnh báo của các tác phẩm như Animal Farm và 1984.
The movie serves as a cautionary tale about the dangers of excessive ambition.
Bộ phim đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của tham vọng quá mức.
She shared a cautionary tale of her own experience with online scams.
Cô ấy chia sẻ một câu chuyện cảnh báo về kinh nghiệm của chính mình với các trò lừa đảo trực tuyến.
The book provides cautionary advice on how to avoid financial pitfalls.
Cuốn sách cung cấp lời khuyên thận trọng về cách tránh những khó khăn về tài chính.
Parents often tell cautionary stories to warn their children of potential dangers.
Các bậc cha mẹ thường kể những câu chuyện cảnh báo để cảnh báo con cái về những nguy hiểm tiềm ẩn.
The company's bankruptcy serves as a cautionary tale for other businesses in the industry.
Sự phá sản của công ty là một câu chuyện cảnh báo đối với các doanh nghiệp khác trong ngành.
The cautionary signs along the hiking trail warned of the presence of bears in the area.
Các biển báo cảnh báo trên đường đi bộ đường dài cảnh báo về sự hiện diện của gấu trong khu vực.
Her cautionary words about the risks of traveling alone made me reconsider my plans.
Lời cảnh báo của cô ấy về những rủi ro khi đi du lịch một mình khiến tôi phải xem xét lại kế hoạch của mình.
The cautionary measures taken by the government helped prevent the spread of the virus.
Các biện pháp phòng ngừa của chính phủ đã giúp ngăn chặn sự lây lan của virus.
The cautionary tale of the Titanic reminds us of the importance of proper safety protocols at sea.
Câu chuyện cảnh báo về Titanic nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của các giao thức an toàn phù hợp trên biển.
The cautionary note at the end of the article warned readers to be skeptical of the claims made by the company.
Ghi chú cảnh báo ở cuối bài viết cảnh báo người đọc nên hoài nghi về những tuyên bố của công ty.
cautionary tale
cảnh báo
cautionary measures
biện pháp phòng ngừa
a cautionary tale; cautionary advice.
một câu chuyện cảnh báo; lời khuyên thận trọng.
the cautionary vision of works like Animal Farm and 1984.
tầm nhìn cảnh báo của các tác phẩm như Animal Farm và 1984.
The movie serves as a cautionary tale about the dangers of excessive ambition.
Bộ phim đóng vai trò như một câu chuyện cảnh báo về những nguy hiểm của tham vọng quá mức.
She shared a cautionary tale of her own experience with online scams.
Cô ấy chia sẻ một câu chuyện cảnh báo về kinh nghiệm của chính mình với các trò lừa đảo trực tuyến.
The book provides cautionary advice on how to avoid financial pitfalls.
Cuốn sách cung cấp lời khuyên thận trọng về cách tránh những khó khăn về tài chính.
Parents often tell cautionary stories to warn their children of potential dangers.
Các bậc cha mẹ thường kể những câu chuyện cảnh báo để cảnh báo con cái về những nguy hiểm tiềm ẩn.
The company's bankruptcy serves as a cautionary tale for other businesses in the industry.
Sự phá sản của công ty là một câu chuyện cảnh báo đối với các doanh nghiệp khác trong ngành.
The cautionary signs along the hiking trail warned of the presence of bears in the area.
Các biển báo cảnh báo trên đường đi bộ đường dài cảnh báo về sự hiện diện của gấu trong khu vực.
Her cautionary words about the risks of traveling alone made me reconsider my plans.
Lời cảnh báo của cô ấy về những rủi ro khi đi du lịch một mình khiến tôi phải xem xét lại kế hoạch của mình.
The cautionary measures taken by the government helped prevent the spread of the virus.
Các biện pháp phòng ngừa của chính phủ đã giúp ngăn chặn sự lây lan của virus.
The cautionary tale of the Titanic reminds us of the importance of proper safety protocols at sea.
Câu chuyện cảnh báo về Titanic nhắc nhở chúng ta về tầm quan trọng của các giao thức an toàn phù hợp trên biển.
The cautionary note at the end of the article warned readers to be skeptical of the claims made by the company.
Ghi chú cảnh báo ở cuối bài viết cảnh báo người đọc nên hoài nghi về những tuyên bố của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay