| số nhiều | adrenalins |
adrenalin rush
cảm giác hưng phấn mạnh mẽ
adrenalin junkie
người nghiện cảm giác mạnh
adrenalin coagulates the blood.
Adrenalin đông máu.
that rush of adrenalin which is the fix of the professional newsman.
Cúi chào của phóng viên chuyên nghiệp, đó là sự thôi thúc của adrenalin.
performing live really gets your adrenalin going.
Khi biểu diễn trực tiếp, adrenalin của bạn thực sự tăng lên.
he felt the adrenalin course through his veins.
Anh cảm thấy adrenalin chạy trong huyết quản của mình.
he was obviously getting off on the adrenalin of performing before the crowd.
Rõ ràng anh ấy đang rất thích cảm giác adrenalin khi biểu diễn trước đám đông.
The roller coaster ride gave me a rush of adrenalin.
Chuyến đi tàu đồi núi đã cho tôi một cơn adrenalin.
Skydiving is a popular activity for those seeking an adrenalin rush.
Nhảy dù là một hoạt động phổ biến đối với những người tìm kiếm cảm giác adrenalin.
She loves the adrenalin of competitive sports.
Cô ấy yêu thích cảm giác adrenalin của các môn thể thao cạnh tranh.
The adrenalin kicked in as she prepared for the race.
Adrenalin bắt đầu tăng lên khi cô ấy chuẩn bị cho cuộc đua.
Watching a horror movie can trigger the release of adrenalin.
Xem một bộ phim kinh dị có thể kích thích giải phóng adrenalin.
The adrenalin surge helped him lift the heavy weight.
Cơn adrenaline tăng lên đã giúp anh ta nâng được trọng lượng lớn.
In emergency situations, adrenalin can help increase survival chances.
Trong các tình huống khẩn cấp, adrenalin có thể giúp tăng cơ hội sống sót.
The adrenalin rush kept him focused during the intense competition.
Cơn adrenalin giúp anh ta tập trung trong suốt cuộc thi căng thẳng.
His heart rate increased due to the surge of adrenalin in his body.
Nhịp tim của anh ấy tăng lên do sự gia tăng adrenalin trong cơ thể.
The adrenalin levels in his blood were off the charts after the thrilling experience.
Mức adrenalin trong máu của anh ấy vượt quá mọi giới hạn sau trải nghiệm thú vị.
I have the adrenalin here in my hand.
Tôi có chất adrenaline ở trong tay.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 1The mountains are an exciting haunt for explorers craving adrenalin.
Những ngọn núi là một nơi ẩn náu thú vị cho những nhà thám hiểm thèm adrenaline.
Nguồn: Travel around the worldInjection of adrenalin is a comparatively new procedure.
Tiêm adrenaline là một thủ tục tương đối mới.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 1Think about the adrenalin high when one looks at a BMW.
Hãy nghĩ về cảm giác hưng phấn của adrenaline khi nhìn một chiếc BMW.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationPumped with adrenalin, bosses are broadcasting rousing messages to their staff.
Thổi căng với adrenaline, các sếp đang phát đi những thông điệp đầy nhiệt huyết đến nhân viên của họ.
Nguồn: EconomistWe always have to carry a hypodermic of adrenalin wherever we go.
Chúng tôi phải luôn mang theo một ống tiêm adrenaline ở bất cứ đâu chúng tôi đi.
Nguồn: Sleepless in Seattle Original SoundtrackIt's fun to have that adrenalin rush and it makes my blood run cold.
Thật vui khi có được sự hưng phấn của adrenaline và nó khiến máu tôi lạnh.
Nguồn: TOEFL Speaking Preparation GuideAnd you were wrong, Neil! The correct answer is b) adrenalin.
Và bạn đã sai, Neil! Câu trả lời đúng là b) adrenaline.
Nguồn: 6 Minute EnglishThe draining may stop the heart. And the adrenalin may not be able to restart it.
Việc thoát nước có thể khiến tim ngừng đập. Và adrenaline có thể không thể khởi động lại.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 1Bad people at airports sweat and release an adrenalin scent.
Những kẻ xấu ở sân bay đổ mồ hôi và tiết ra mùi hương adrenaline.
Nguồn: World Atlas of Wondersadrenalin rush
cảm giác hưng phấn mạnh mẽ
adrenalin junkie
người nghiện cảm giác mạnh
adrenalin coagulates the blood.
Adrenalin đông máu.
that rush of adrenalin which is the fix of the professional newsman.
Cúi chào của phóng viên chuyên nghiệp, đó là sự thôi thúc của adrenalin.
performing live really gets your adrenalin going.
Khi biểu diễn trực tiếp, adrenalin của bạn thực sự tăng lên.
he felt the adrenalin course through his veins.
Anh cảm thấy adrenalin chạy trong huyết quản của mình.
he was obviously getting off on the adrenalin of performing before the crowd.
Rõ ràng anh ấy đang rất thích cảm giác adrenalin khi biểu diễn trước đám đông.
The roller coaster ride gave me a rush of adrenalin.
Chuyến đi tàu đồi núi đã cho tôi một cơn adrenalin.
Skydiving is a popular activity for those seeking an adrenalin rush.
Nhảy dù là một hoạt động phổ biến đối với những người tìm kiếm cảm giác adrenalin.
She loves the adrenalin of competitive sports.
Cô ấy yêu thích cảm giác adrenalin của các môn thể thao cạnh tranh.
The adrenalin kicked in as she prepared for the race.
Adrenalin bắt đầu tăng lên khi cô ấy chuẩn bị cho cuộc đua.
Watching a horror movie can trigger the release of adrenalin.
Xem một bộ phim kinh dị có thể kích thích giải phóng adrenalin.
The adrenalin surge helped him lift the heavy weight.
Cơn adrenaline tăng lên đã giúp anh ta nâng được trọng lượng lớn.
In emergency situations, adrenalin can help increase survival chances.
Trong các tình huống khẩn cấp, adrenalin có thể giúp tăng cơ hội sống sót.
The adrenalin rush kept him focused during the intense competition.
Cơn adrenalin giúp anh ta tập trung trong suốt cuộc thi căng thẳng.
His heart rate increased due to the surge of adrenalin in his body.
Nhịp tim của anh ấy tăng lên do sự gia tăng adrenalin trong cơ thể.
The adrenalin levels in his blood were off the charts after the thrilling experience.
Mức adrenalin trong máu của anh ấy vượt quá mọi giới hạn sau trải nghiệm thú vị.
I have the adrenalin here in my hand.
Tôi có chất adrenaline ở trong tay.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 1The mountains are an exciting haunt for explorers craving adrenalin.
Những ngọn núi là một nơi ẩn náu thú vị cho những nhà thám hiểm thèm adrenaline.
Nguồn: Travel around the worldInjection of adrenalin is a comparatively new procedure.
Tiêm adrenaline là một thủ tục tương đối mới.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 1Think about the adrenalin high when one looks at a BMW.
Hãy nghĩ về cảm giác hưng phấn của adrenaline khi nhìn một chiếc BMW.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationPumped with adrenalin, bosses are broadcasting rousing messages to their staff.
Thổi căng với adrenaline, các sếp đang phát đi những thông điệp đầy nhiệt huyết đến nhân viên của họ.
Nguồn: EconomistWe always have to carry a hypodermic of adrenalin wherever we go.
Chúng tôi phải luôn mang theo một ống tiêm adrenaline ở bất cứ đâu chúng tôi đi.
Nguồn: Sleepless in Seattle Original SoundtrackIt's fun to have that adrenalin rush and it makes my blood run cold.
Thật vui khi có được sự hưng phấn của adrenaline và nó khiến máu tôi lạnh.
Nguồn: TOEFL Speaking Preparation GuideAnd you were wrong, Neil! The correct answer is b) adrenalin.
Và bạn đã sai, Neil! Câu trả lời đúng là b) adrenaline.
Nguồn: 6 Minute EnglishThe draining may stop the heart. And the adrenalin may not be able to restart it.
Việc thoát nước có thể khiến tim ngừng đập. Và adrenaline có thể không thể khởi động lại.
Nguồn: Downton Abbey (Audio Segmented Version) Season 1Bad people at airports sweat and release an adrenalin scent.
Những kẻ xấu ở sân bay đổ mồ hôi và tiết ra mùi hương adrenaline.
Nguồn: World Atlas of WondersKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay