adulator

[Mỹ]/ˈædʒjʊleɪtər/
[Anh]/ˌædjəˈleɪtər/

Dịch

n. Người ca ngợi ai đó một cách thái quá hoặc không thành thật, thường nhằm để chiếm được cảm tình.
Word Forms
số nhiềuadulators

Cụm từ & Cách kết hợp

a blatant adulator

một kẻ nịnh hót trắng trợn

Câu ví dụ

the adulator showered the celebrity with praise.

kẻ xuê xoaongười nổi tiếng bằng những lời khen ngợi.

he was known as an adulator, always flattering those in power.

anh ta được biết đến như một kẻ xuê xoa, luôn nịnh bợ những người có quyền lực.

the adulator's words were insincere and empty.

những lời của kẻ xuê xoa không chân thành và vô nghĩa.

she saw through the adulator's false flattery.

cô ấy nhận ra sự nịnh bợ giả dối của kẻ xuê xoa.

the king was surrounded by adulators, eager to please him.

vua bị vây quanh bởi những kẻ xuê xoa, háo hức làm hài lòng ông.

his constant flattery made him appear like an adulator.

sự nịnh bợ không ngừng của anh ta khiến anh ta có vẻ ngoài như một kẻ xuê xoa.

adulators often lack genuine respect for those they praise.

những kẻ xuê xoa thường thiếu sự tôn trọng thực sự đối với những người mà họ ca ngợi.

the adulator's words were designed to manipulate the audience.

những lời của kẻ xuê xoa được thiết kế để thao túng khán giả.

beware of adulators, they often have hidden motives.

hãy cẩn thận với những kẻ xuê xoa, họ thường có động cơ ẩn giấu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay