adulterations

[Mỹ]/ə'dʌltəreɪʃən/
[Anh]/ə,dʌltə'reʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hỗn hợp các tạp chất hoặc chất lạ, đặc biệt là trong hàng hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

food adulteration

pha trộn thực phẩm

adulteration of drugs

pha trộn thuốc

Câu ví dụ

The company was fined for adulteration of their products.

Công ty đã bị phạt vì hành vi pha trộn các sản phẩm của họ.

Consumers should be aware of the risks of food adulteration.

Người tiêu dùng nên nhận thức về những rủi ro của việc làm giả thực phẩm.

Adulteration of drugs can have serious health consequences.

Việc làm giả thuốc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe.

Strict regulations are in place to prevent adulteration in the food industry.

Có những quy định nghiêm ngặt để ngăn chặn việc làm giả trong ngành công nghiệp thực phẩm.

The practice of adulteration undermines consumer trust in the brand.

Việc làm giả làm suy yếu niềm tin của người tiêu dùng vào thương hiệu.

There are severe penalties for adulteration in the pharmaceutical industry.

Có những hình phạt nghiêm khắc đối với việc làm giả trong ngành công nghiệp dược phẩm.

Adulteration of olive oil with cheaper oils is a common practice.

Việc làm giả dầu ô liu với dầu rẻ hơn là một hành vi phổ biến.

The company's reputation suffered due to allegations of adulteration.

Uy tín của công ty đã bị ảnh hưởng do những cáo buộc về việc làm giả.

Adulteration of alcohol can pose serious health risks.

Việc làm giả rượu có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe.

Food safety authorities are working to combat adulteration in the industry.

Các cơ quan chức năng về an toàn thực phẩm đang nỗ lực chống lại việc làm giả trong ngành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay