aerodromes

[Mỹ]/ˈɛəˌdrōmz/
[Anh]/ˈɛroʊdrōmz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các sân bay, đặc biệt là những sân bay nhỏ.

Câu ví dụ

the country has a network of modern aerodromes.

đất nước có một mạng lưới các sân bay hiện đại.

the new aerodromes will improve air travel connectivity.

các sân bay mới sẽ cải thiện kết nối du lịch hàng không.

he works as an air traffic controller at the busy aerodromes.

anh ấy làm việc với tư cách là điều phối viên không lưu tại các sân bay bận rộn.

the government is investing in expanding existing aerodromes.

chính phủ đang đầu tư vào việc mở rộng các sân bay hiện có.

aerodromes play a vital role in global commerce and tourism.

các sân bay đóng vai trò quan trọng trong thương mại và du lịch toàn cầu.

the construction of new aerodromes is a major infrastructure project.

xây dựng các sân bay mới là một dự án cơ sở hạ tầng lớn.

aerodromes are equipped with advanced technology for safety and efficiency.

các sân bay được trang bị công nghệ tiên tiến để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

the aerodromes were designed to handle a large volume of passengers.

các sân bay được thiết kế để xử lý một lượng lớn hành khách.

he has traveled to many countries through various aerodromes.

anh ấy đã đi du lịch đến nhiều quốc gia thông qua nhiều sân bay khác nhau.

the aerodromes are strategically located for regional connectivity.

các sân bay được đặt ở vị trí chiến lược để kết nối khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay