aerophobic person
người sợ máy bay
aerophobic fear
nỗi sợ hãi khi bay
aerophobic anxiety
lo lắng khi bay
she had an extremely aerophobic childhood.
Cô ấy đã có một tuổi thơ cực kỳ sợ máy bay.
aerophobic person
người sợ máy bay
aerophobic fear
nỗi sợ hãi khi bay
aerophobic anxiety
lo lắng khi bay
she had an extremely aerophobic childhood.
Cô ấy đã có một tuổi thơ cực kỳ sợ máy bay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay