aerophobic

[Mỹ]/ˌɛəroʊˈfoʊbɪk/
[Anh]/ˌɛr-oʊ-ˈfoʊ-bɪk/

Dịch

adj. Nỗi sợ máy bay hoặc bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

aerophobic person

người sợ máy bay

aerophobic fear

nỗi sợ hãi khi bay

aerophobic anxiety

lo lắng khi bay

Câu ví dụ

she had an extremely aerophobic childhood.

Cô ấy đã có một tuổi thơ cực kỳ sợ máy bay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay