aerospaces

[Mỹ]/ˈɛroʊspeɪsiz/
[Anh]/ˌɛrōˈspeɪsɪz/

Dịch

n.Khoảng không gian mà máy bay và tàu vũ trụ hoạt động.; Vũ trụ bên ngoài, đặc biệt là liên quan đến bầu khí quyển của Trái đất.; Ngành khoa học liên quan đến máy bay và tàu vũ trụ.; Ngành công nghiệp liên quan đến thiết kế, sản xuất và vận hành máy bay và tàu vũ trụ.

Cụm từ & Cách kết hợp

aerospaces industry

công nghiệp hàng không vũ trụ

exploration of aerospaces

khám phá không gian vũ trụ

advancements in aerospaces

tiến bộ trong hàng không vũ trụ

future of aerospaces

tương lai của hàng không vũ trụ

global aerospaces race

cuộc đua hàng không vũ trụ toàn cầu

aerospace engineering

kỹ thuật hàng không vũ trụ

aerospaces technology

công nghệ hàng không vũ trụ

regulation of aerospaces

quy định về hàng không vũ trụ

Câu ví dụ

the company specializes in designing aerospaces.

công ty chuyên về thiết kế các thiết bị vũ trụ.

advances in materials science are crucial for developing new aerospaces.

những tiến bộ trong khoa học vật liệu rất quan trọng cho việc phát triển các thiết bị vũ trụ mới.

the future of transportation may lie in advanced aerospaces.

tương lai của giao thông có thể nằm ở các thiết bị vũ trụ tiên tiến.

astronauts undergo rigorous training for their missions in aerospaces.

các phi hành gia trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt cho các nhiệm vụ của họ trong các thiết bị vũ trụ.

exploring the cosmos requires cutting-edge aerospaces.

khám phá vũ trụ đòi hỏi các thiết bị vũ trụ tiên tiến.

the development of reusable aerospaces is a major technological breakthrough.

việc phát triển các thiết bị vũ trụ có thể tái sử dụng là một đột phá công nghệ lớn.

aerospaces have revolutionized our understanding of the universe.

các thiết bị vũ trụ đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.

the launch of a new aerospaces is always a momentous occasion.

việc phóng một thiết bị vũ trụ mới luôn là một sự kiện trọng đại.

space agencies collaborate to design and build sophisticated aerospaces.

các cơ quan vũ trụ hợp tác để thiết kế và xây dựng các thiết bị vũ trụ tinh vi.

the cost of developing and maintaining aerospaces is substantial.

chi phí phát triển và bảo trì các thiết bị vũ trụ là đáng kể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay