aerostatics

[Mỹ]/ˌɛəroʊˈstætɪks/
[Anh]/ˌɛroʊˈstætiks/

Dịch

n.Nghiên cứu về các lực tác động lên các vật thể trong trạng thái tĩnh trong một bầu khí quyển.; Một nhánh của động lực học khí quyển liên quan đến các lực ở trạng thái nghỉ.; Nghiên cứu về hành vi của không khí liên quan đến các vật thể bay.

Cụm từ & Cách kết hợp

aerostatics principles

nguyên tắc khí động học

study of aerostatics

nghiên cứu về khí động học

aerostatics in flight

khí động học trong quá trình bay

applications of aerostatics

ứng dụng của khí động học

aerostatics and buoyancy

khí động học và độ nổi

understanding aerostatics

hiểu về khí động học

importance of aerostatics

tầm quan trọng của khí động học

advanced aerostatics concepts

các khái niệm khí động học nâng cao

Câu ví dụ

the study of aerostatics is crucial for understanding how balloons work.

nghiên cứu về aerostatics rất quan trọng để hiểu cách hoạt động của bóng bay.

aerostatics plays a vital role in the design and operation of airships.

aerostatics đóng vai trò quan trọng trong thiết kế và vận hành của những chiếc phi thuyền.

understanding aerostatics can help predict the movement of hot air balloons.

hiểu biết về aerostatics có thể giúp dự đoán chuyển động của bóng bay khí nóng.

aerostatics is a branch of physics that deals with forces acting on objects in still air.

aerostatics là một nhánh của vật lý nghiên cứu về các lực tác dụng lên các vật thể trong không khí yên lặng.

the principles of aerostatics are essential for the safe operation of aircraft.

các nguyên tắc của aerostatics rất quan trọng để đảm bảo vận hành an toàn của máy bay.

by studying aerostatics, engineers can optimize the shape and design of airships.

bằng cách nghiên cứu aerostatics, các kỹ sư có thể tối ưu hóa hình dạng và thiết kế của những chiếc phi thuyền.

aerostatics is fundamental to understanding buoyancy and how objects float in air.

aerostatics là nền tảng để hiểu về lực nổi và cách các vật thể nổi trên không.

the application of aerostatics extends to various fields, including aviation and meteorology.

ứng dụng của aerostatics mở rộng ra nhiều lĩnh vực, bao gồm hàng không và khí tượng.

a basic understanding of aerostatics is helpful for anyone interested in flight or ballooning.

hiểu biết cơ bản về aerostatics hữu ích cho bất kỳ ai quan tâm đến bay hoặc bóng bay.

aerostatics explores the forces and principles that govern the behavior of objects in a stationary air environment.

aerostatics khám phá các lực và nguyên tắc chi phối hành vi của các vật thể trong môi trường không khí tĩnh lặng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay