| số nhiều | aftereffects |
aftereffect of medication
tác dụng phụ sau khi dùng thuốc
long-term aftereffects
tác dụng phụ lâu dài
unforeseen aftereffects
tác dụng phụ không lường trước được
psychological aftereffects
tác dụng phụ về mặt tâm lý
physical aftereffects
tác dụng phụ về thể chất
study the aftereffects
nghiên cứu về tác dụng phụ
prevent aftereffects
ngăn ngừa tác dụng phụ
minimize aftereffects
giảm thiểu tác dụng phụ
positive aftereffects
tác dụng phụ tích cực
the medication had some unexpected aftereffects.
thuốc men đã có một số tác dụng phụ không mong muốn.
the aftereffects of the storm were still visible days later.
những hậu quả của cơn bão vẫn còn rõ ràng sau nhiều ngày.
he tried to ignore the psychological aftereffects of the trauma.
anh ấy cố gắng bỏ qua những ảnh hưởng tâm lý của chấn thương.
the surgery had no lasting aftereffects.
phẫu thuật không gây ra bất kỳ tác dụng phụ lâu dài nào.
there can be serious aftereffects from excessive alcohol consumption.
có thể có những tác dụng phụ nghiêm trọng từ việc uống rượu quá mức.
the artist's work explored the aftereffects of war on individuals.
tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những ảnh hưởng của chiến tranh đối với mỗi cá nhân.
she was aware of the potential aftereffects of using such a powerful drug.
cô ấy nhận thức được những tác dụng phụ tiềm ẩn khi sử dụng loại thuốc mạnh như vậy.
the government is trying to minimize the aftereffects of the economic crisis.
chính phủ đang cố gắng giảm thiểu những ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế.
he suffered from long-term aftereffects of the accident.
anh ấy phải chịu những ảnh hưởng lâu dài của vụ tai nạn.
the beauty industry often promotes products with claims about minimizing aftereffects.
ngành công nghiệp làm đẹp thường quảng cáo các sản phẩm với những tuyên bố về việc giảm thiểu tác dụng phụ.
aftereffect of medication
tác dụng phụ sau khi dùng thuốc
long-term aftereffects
tác dụng phụ lâu dài
unforeseen aftereffects
tác dụng phụ không lường trước được
psychological aftereffects
tác dụng phụ về mặt tâm lý
physical aftereffects
tác dụng phụ về thể chất
study the aftereffects
nghiên cứu về tác dụng phụ
prevent aftereffects
ngăn ngừa tác dụng phụ
minimize aftereffects
giảm thiểu tác dụng phụ
positive aftereffects
tác dụng phụ tích cực
the medication had some unexpected aftereffects.
thuốc men đã có một số tác dụng phụ không mong muốn.
the aftereffects of the storm were still visible days later.
những hậu quả của cơn bão vẫn còn rõ ràng sau nhiều ngày.
he tried to ignore the psychological aftereffects of the trauma.
anh ấy cố gắng bỏ qua những ảnh hưởng tâm lý của chấn thương.
the surgery had no lasting aftereffects.
phẫu thuật không gây ra bất kỳ tác dụng phụ lâu dài nào.
there can be serious aftereffects from excessive alcohol consumption.
có thể có những tác dụng phụ nghiêm trọng từ việc uống rượu quá mức.
the artist's work explored the aftereffects of war on individuals.
tác phẩm của nghệ sĩ khám phá những ảnh hưởng của chiến tranh đối với mỗi cá nhân.
she was aware of the potential aftereffects of using such a powerful drug.
cô ấy nhận thức được những tác dụng phụ tiềm ẩn khi sử dụng loại thuốc mạnh như vậy.
the government is trying to minimize the aftereffects of the economic crisis.
chính phủ đang cố gắng giảm thiểu những ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng kinh tế.
he suffered from long-term aftereffects of the accident.
anh ấy phải chịu những ảnh hưởng lâu dài của vụ tai nạn.
the beauty industry often promotes products with claims about minimizing aftereffects.
ngành công nghiệp làm đẹp thường quảng cáo các sản phẩm với những tuyên bố về việc giảm thiểu tác dụng phụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay