| số nhiều | aftersensations |
aftersensation experience
trải nghiệm cảm giác còn sót lại
a lingering aftersensation
cảm giác còn sót lại kéo dài
describe the aftersensation
mô tả cảm giác còn sót lại
analyze the aftersensation
phân tích cảm giác còn sót lại
unique aftersensation
cảm giác còn sót lại độc đáo
the lingering aftersensation of the movie left me feeling deeply moved.
Cảm giác dư âm của bộ phim khiến tôi cảm thấy bị xúc động sâu sắc.
she couldn't shake the aftersensation of unease that followed the strange encounter.
Cô ấy không thể loại bỏ cảm giác bất an còn sót lại sau cuộc gặp gỡ kỳ lạ.
the aroma of freshly baked bread lingered, a pleasant aftersensation to the meal.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng vẫn còn, một dư âm dễ chịu sau bữa ăn.
his speech left a strange aftersensation, a mix of inspiration and apprehension.
Bài phát biểu của anh ấy để lại một dư âm kỳ lạ, một sự pha trộn giữa cảm hứng và lo lắng.
the concert's powerful music created an unforgettable aftersensation of joy and energy.
Ngọn nhạc mạnh mẽ của buổi hòa nhạc tạo ra một dư âm khó quên của niềm vui và năng lượng.
despite the initial excitement, a sense of melancholy lingered as an aftersensation.
Bất chấp sự phấn khích ban đầu, một nỗi buồn man mác vẫn còn như một dư âm.
the aftersensation of her victory was bittersweet, tinged with the knowledge of future challenges.
Dư âm của chiến thắng của cô ấy ngọt ngào và đắng, pha trộn với sự hiểu biết về những thử thách trong tương lai.
the painting evoked a sense of peace and tranquility as an aftersensation.
Bức tranh gợi lên một cảm giác bình yên và tĩnh lặng như một dư âm.
his words left a lingering aftersensation of doubt in her mind.
Lời nói của anh ấy để lại một dư âm kéo dài của nghi ngờ trong tâm trí cô ấy.
the taste of the exotic spices lingered long after the meal, a pleasant aftersensation.
Vị của những loại gia vị lạ vẫn còn lâu sau bữa ăn, một dư âm dễ chịu.
aftersensation experience
trải nghiệm cảm giác còn sót lại
a lingering aftersensation
cảm giác còn sót lại kéo dài
describe the aftersensation
mô tả cảm giác còn sót lại
analyze the aftersensation
phân tích cảm giác còn sót lại
unique aftersensation
cảm giác còn sót lại độc đáo
the lingering aftersensation of the movie left me feeling deeply moved.
Cảm giác dư âm của bộ phim khiến tôi cảm thấy bị xúc động sâu sắc.
she couldn't shake the aftersensation of unease that followed the strange encounter.
Cô ấy không thể loại bỏ cảm giác bất an còn sót lại sau cuộc gặp gỡ kỳ lạ.
the aroma of freshly baked bread lingered, a pleasant aftersensation to the meal.
Mùi thơm của bánh mì mới nướng vẫn còn, một dư âm dễ chịu sau bữa ăn.
his speech left a strange aftersensation, a mix of inspiration and apprehension.
Bài phát biểu của anh ấy để lại một dư âm kỳ lạ, một sự pha trộn giữa cảm hứng và lo lắng.
the concert's powerful music created an unforgettable aftersensation of joy and energy.
Ngọn nhạc mạnh mẽ của buổi hòa nhạc tạo ra một dư âm khó quên của niềm vui và năng lượng.
despite the initial excitement, a sense of melancholy lingered as an aftersensation.
Bất chấp sự phấn khích ban đầu, một nỗi buồn man mác vẫn còn như một dư âm.
the aftersensation of her victory was bittersweet, tinged with the knowledge of future challenges.
Dư âm của chiến thắng của cô ấy ngọt ngào và đắng, pha trộn với sự hiểu biết về những thử thách trong tương lai.
the painting evoked a sense of peace and tranquility as an aftersensation.
Bức tranh gợi lên một cảm giác bình yên và tĩnh lặng như một dư âm.
his words left a lingering aftersensation of doubt in her mind.
Lời nói của anh ấy để lại một dư âm kéo dài của nghi ngờ trong tâm trí cô ấy.
the taste of the exotic spices lingered long after the meal, a pleasant aftersensation.
Vị của những loại gia vị lạ vẫn còn lâu sau bữa ăn, một dư âm dễ chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay