| số nhiều | forgetfulnesses |
forgetfulness can be a sign of stress
sự quên đãng có thể là dấu hiệu của căng thẳng
age-related forgetfulness is common
sự quên đãng liên quan đến tuổi tác là điều phổ biến
she apologized for her forgetfulness
cô ấy đã xin lỗi vì sự quên đãng của mình
medication can cause forgetfulness
thuốc có thể gây ra sự quên đãng
his forgetfulness often leads to misunderstandings
sự quên đãng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm
forgetfulness can be frustrating
sự quên đãng có thể gây khó chịu
stress can contribute to forgetfulness
căng thẳng có thể góp phần gây ra sự quên đãng
forgetfulness is a common symptom of aging
sự quên đãng là một triệu chứng phổ biến của lão hóa
she blamed her forgetfulness on being too busy
cô ấy đổ lỗi cho sự quên đãng của mình là do quá bận rộn
forgetfulness can be a sign of stress
sự quên đãng có thể là dấu hiệu của căng thẳng
age-related forgetfulness is common
sự quên đãng liên quan đến tuổi tác là điều phổ biến
she apologized for her forgetfulness
cô ấy đã xin lỗi vì sự quên đãng của mình
medication can cause forgetfulness
thuốc có thể gây ra sự quên đãng
his forgetfulness often leads to misunderstandings
sự quên đãng của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm
forgetfulness can be frustrating
sự quên đãng có thể gây khó chịu
stress can contribute to forgetfulness
căng thẳng có thể góp phần gây ra sự quên đãng
forgetfulness is a common symptom of aging
sự quên đãng là một triệu chứng phổ biến của lão hóa
she blamed her forgetfulness on being too busy
cô ấy đổ lỗi cho sự quên đãng của mình là do quá bận rộn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay