| số nhiều | aftershafts |
aftershaft bearing
bạc sau
aftershaft seal
dây đai sau
inspect the aftershaft
kiểm tra trục sau
aftershaft alignment
căn chỉnh trục sau
replace the aftershaft
thay thế trục sau
the lathe has an aftershaft that supports the tool.
ti beno có trục sau hỗ trợ dụng cụ.
the aftershaft is connected to the main shaft by a bearing.
trục sau được kết nối với trục chính bởi một vòng bi.
a broken aftershaft can cause significant damage to the machinery.
một trục sau bị hỏng có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho máy móc.
the aftershaft rotates at a slower speed than the main shaft.
trục sau quay với tốc độ chậm hơn trục chính.
inspecting the aftershaft regularly is crucial for machine maintenance.
việc kiểm tra trục sau thường xuyên là rất quan trọng để bảo trì máy móc.
the aftershaft's design can affect the efficiency of the lathe.
thiết kế của trục sau có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của ti beno.
machinists often need to replace worn-out aftershafts.
các thợ tiện thường cần phải thay thế các trục sau bị mòn.
the aftershaft transmits power from the main shaft to the tool holder.
trục sau truyền năng lượng từ trục chính đến giá đỡ dụng cụ.
using a high-quality aftershaft ensures smooth operation of the lathe.
sử dụng trục sau chất lượng cao đảm bảo vận hành trơn tru của ti beno.
the aftershaft's bearing must be lubricated regularly to prevent friction.
vòng bi của trục sau phải được bôi trơn thường xuyên để ngăn ngừa ma sát.
aftershaft bearing
bạc sau
aftershaft seal
dây đai sau
inspect the aftershaft
kiểm tra trục sau
aftershaft alignment
căn chỉnh trục sau
replace the aftershaft
thay thế trục sau
the lathe has an aftershaft that supports the tool.
ti beno có trục sau hỗ trợ dụng cụ.
the aftershaft is connected to the main shaft by a bearing.
trục sau được kết nối với trục chính bởi một vòng bi.
a broken aftershaft can cause significant damage to the machinery.
một trục sau bị hỏng có thể gây ra thiệt hại đáng kể cho máy móc.
the aftershaft rotates at a slower speed than the main shaft.
trục sau quay với tốc độ chậm hơn trục chính.
inspecting the aftershaft regularly is crucial for machine maintenance.
việc kiểm tra trục sau thường xuyên là rất quan trọng để bảo trì máy móc.
the aftershaft's design can affect the efficiency of the lathe.
thiết kế của trục sau có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của ti beno.
machinists often need to replace worn-out aftershafts.
các thợ tiện thường cần phải thay thế các trục sau bị mòn.
the aftershaft transmits power from the main shaft to the tool holder.
trục sau truyền năng lượng từ trục chính đến giá đỡ dụng cụ.
using a high-quality aftershaft ensures smooth operation of the lathe.
sử dụng trục sau chất lượng cao đảm bảo vận hành trơn tru của ti beno.
the aftershaft's bearing must be lubricated regularly to prevent friction.
vòng bi của trục sau phải được bôi trơn thường xuyên để ngăn ngừa ma sát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay