agave

[Mỹ]/ˈeɪɡəveɪ/
[Anh]/əˈɡæv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại cây mọng nước với lá dày, thịt và một cuống hoa có gai.; Giống cây bao gồm cây thế kỷ.
Word Forms
số nhiềuagaves

Cụm từ & Cách kết hợp

agave plant

cây agave

agave syrup

siro agave

agave tequila

tequila agave

agave fibers

sợi agave

agave heart

tim agave

agave leaves

lá agave

agave bloom

nụ hoa agave

agave landscaping

làm cảnh quan bằng agave

agave cultivation

trồng trọt agave

agave nectar

mật agave

Câu ví dụ

the agave plant is native to mexico.

cây agave có nguồn gốc từ mexico.

agave nectar is a popular sweetener.

mật cây agave là một chất tạo ngọt phổ biến.

the agave plant has sharp, spiky leaves.

cây agave có những chiếc lá nhọn và đầy gai.

they harvested the agave for tequila production.

họ thu hoạch cây agave để sản xuất tequila.

the agave plant thrives in hot, arid climates.

cây agave phát triển mạnh trong khí hậu nóng và khô.

agave plants are known for their resilience.

cây agave nổi tiếng với khả năng phục hồi của chúng.

she used agave syrup in her homemade ice cream.

cô ấy đã sử dụng siro cây agave trong món kem tự làm của mình.

the agave plant is a succulent, storing water in its leaves.

cây agave là một loại xương rồng, lưu trữ nước trong lá của nó.

agave plants can live for many years.

cây agave có thể sống nhiều năm.

the agave plant is a symbol of strength and endurance.

cây agave là biểu tượng của sức mạnh và sự kiên trì.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay