age-appropriate content
nội dung phù hợp với độ tuổi
age-appropriate activities
hoạt động phù hợp với độ tuổi
age-appropriate toys
đồ chơi phù hợp với độ tuổi
age-appropriate reading
đọc sách phù hợp với độ tuổi
age-appropriate language
ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi
being age-appropriate
phù hợp với độ tuổi
find age-appropriate
tìm kiếm phù hợp với độ tuổi
age-appropriate choices
lựa chọn phù hợp với độ tuổi
age-appropriate material
vật liệu phù hợp với độ tuổi
age-appropriate games
trò chơi phù hợp với độ tuổi
the museum offers age-appropriate exhibits for young children.
Bảo tàng cung cấp các triển lãm phù hợp với lứa tuổi cho trẻ nhỏ.
we need age-appropriate content to engage the teenage audience.
Chúng ta cần nội dung phù hợp với lứa tuổi để thu hút khán giả thanh thiếu niên.
the teacher used age-appropriate language to explain the concept.
Giáo viên đã sử dụng ngôn ngữ phù hợp với lứa tuổi để giải thích khái niệm.
it's important to select age-appropriate toys for safety reasons.
Rất quan trọng để chọn đồ chơi phù hợp với lứa tuổi vì lý do an toàn.
the movie's rating ensures age-appropriate viewing for families.
Đánh giá của bộ phim đảm bảo việc xem phim phù hợp với lứa tuổi cho các gia đình.
providing age-appropriate challenges fosters a child's development.
Cung cấp các thử thách phù hợp với lứa tuổi giúp thúc đẩy sự phát triển của trẻ em.
the game features age-appropriate graphics and gameplay mechanics.
Trò chơi có đồ họa và cơ chế chơi phù hợp với lứa tuổi.
we designed an age-appropriate curriculum for the preschool program.
Chúng tôi đã thiết kế một chương trình học phù hợp với lứa tuổi cho chương trình mầm non.
the book's themes are age-appropriate for middle school students.
Các chủ đề của cuốn sách phù hợp với lứa tuổi học sinh trung học cơ sở.
it's crucial to have age-appropriate conversations about difficult topics.
Rất quan trọng để có những cuộc trò chuyện phù hợp với lứa tuổi về các chủ đề khó khăn.
the app offers age-appropriate learning activities for preschoolers.
Ứng dụng cung cấp các hoạt động học tập phù hợp với lứa tuổi cho trẻ mẫu giáo.
age-appropriate content
nội dung phù hợp với độ tuổi
age-appropriate activities
hoạt động phù hợp với độ tuổi
age-appropriate toys
đồ chơi phù hợp với độ tuổi
age-appropriate reading
đọc sách phù hợp với độ tuổi
age-appropriate language
ngôn ngữ phù hợp với độ tuổi
being age-appropriate
phù hợp với độ tuổi
find age-appropriate
tìm kiếm phù hợp với độ tuổi
age-appropriate choices
lựa chọn phù hợp với độ tuổi
age-appropriate material
vật liệu phù hợp với độ tuổi
age-appropriate games
trò chơi phù hợp với độ tuổi
the museum offers age-appropriate exhibits for young children.
Bảo tàng cung cấp các triển lãm phù hợp với lứa tuổi cho trẻ nhỏ.
we need age-appropriate content to engage the teenage audience.
Chúng ta cần nội dung phù hợp với lứa tuổi để thu hút khán giả thanh thiếu niên.
the teacher used age-appropriate language to explain the concept.
Giáo viên đã sử dụng ngôn ngữ phù hợp với lứa tuổi để giải thích khái niệm.
it's important to select age-appropriate toys for safety reasons.
Rất quan trọng để chọn đồ chơi phù hợp với lứa tuổi vì lý do an toàn.
the movie's rating ensures age-appropriate viewing for families.
Đánh giá của bộ phim đảm bảo việc xem phim phù hợp với lứa tuổi cho các gia đình.
providing age-appropriate challenges fosters a child's development.
Cung cấp các thử thách phù hợp với lứa tuổi giúp thúc đẩy sự phát triển của trẻ em.
the game features age-appropriate graphics and gameplay mechanics.
Trò chơi có đồ họa và cơ chế chơi phù hợp với lứa tuổi.
we designed an age-appropriate curriculum for the preschool program.
Chúng tôi đã thiết kế một chương trình học phù hợp với lứa tuổi cho chương trình mầm non.
the book's themes are age-appropriate for middle school students.
Các chủ đề của cuốn sách phù hợp với lứa tuổi học sinh trung học cơ sở.
it's crucial to have age-appropriate conversations about difficult topics.
Rất quan trọng để có những cuộc trò chuyện phù hợp với lứa tuổi về các chủ đề khó khăn.
the app offers age-appropriate learning activities for preschoolers.
Ứng dụng cung cấp các hoạt động học tập phù hợp với lứa tuổi cho trẻ mẫu giáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay