agglutinant

[Mỹ]/əˈɡlʊtɪnənt/
[Anh]/əˌɡlʌtɪˈnɑːnt/

Dịch

n.Một chất gây ra sự dính lại với nhau.
adj.Có tính chất dính vào bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

agglutinant properties

tính chất kết tụ

study of agglutinants

nghiên cứu về chất kết tụ

agglutinant bonding

kết dính chất kết tụ

agglutinant materials

vật liệu kết tụ

chemical agglutinants

chất kết tụ hóa học

agglutinant application

ứng dụng của chất kết tụ

biological agglutinants

chất kết tụ sinh học

agglutinant mechanism

cơ chế của chất kết tụ

types of agglutinants

các loại chất kết tụ

agglutinant production

sản xuất chất kết tụ

Câu ví dụ

the linguist studied the agglutinant structure of the language.

Nhà ngôn ngữ học đã nghiên cứu cấu trúc ngữ tiếp của ngôn ngữ.

agglutinants can make words very long and complex.

Các yếu tố ngữ tiếp có thể khiến các từ trở nên rất dài và phức tạp.

many languages use agglutinants to express grammatical relationships.

Nhiều ngôn ngữ sử dụng các yếu tố ngữ tiếp để thể hiện các mối quan hệ ngữ pháp.

understanding agglutinants is crucial for learning a new language.

Hiểu về các yếu tố ngữ tiếp là rất quan trọng để học một ngôn ngữ mới.

the agglutinant nature of the language made it difficult to parse.

Bản chất ngữ tiếp của ngôn ngữ khiến việc phân tích trở nên khó khăn.

he traced the historical development of agglutinants in the language family.

Ông đã truy tìm sự phát triển lịch sử của các yếu tố ngữ tiếp trong gia đình ngôn ngữ.

the analysis revealed patterns and functions of the agglutinants.

Phân tích đã tiết lộ các mô hình và chức năng của các yếu tố ngữ tiếp.

she focused on the morphological properties of agglutinants in her research.

Cô tập trung vào các đặc tính hình thái của các yếu tố ngữ tiếp trong nghiên cứu của mình.

the textbook provided examples of agglutinants in different contexts.

Cuốn sách giáo khoa cung cấp các ví dụ về các yếu tố ngữ tiếp trong các ngữ cảnh khác nhau.

learning about agglutinants can broaden your understanding of language structure.

Tìm hiểu về các yếu tố ngữ tiếp có thể mở rộng hiểu biết của bạn về cấu trúc ngôn ngữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay