agglutinative

[Mỹ]/əˈglʌtɪnətɪv/
[Anh]/əˌɡlʌtɪˈneɪtɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có xu hướng kết hợp hoặc liên kết các thứ với nhau, đặc biệt là trong ngôn ngữ.; Đặc trưng bởi việc kết hợp nhiều morpheme với một từ gốc duy nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

agglutinative language

ngôn ngữ kết hợp

agglutinative morphology

hình thái học kết hợp

study agglutinative languages

nghiên cứu các ngôn ngữ kết hợp

agglutinative grammar

ngữ pháp kết hợp

agglutinative word formation

tạo từ kết hợp

agglutinative verbs

động từ kết hợp

understanding agglutinative languages

hiểu các ngôn ngữ kết hợp

Câu ví dụ

the language is agglutinative, with many suffixes added to words.

ngôn ngữ là tổng hợp, với nhiều hậu tố được thêm vào các từ.

agglutinative languages can be challenging for learners to master.

các ngôn ngữ tổng hợp có thể là một thách thức đối với người học để nắm vững.

understanding agglutinative morphology is key to fluency in these languages.

hiểu được hình thái học tổng hợp là chìa khóa để thông thạo các ngôn ngữ này.

turkish and finnish are examples of agglutinative languages.

tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Phần Lan là ví dụ về các ngôn ngữ tổng hợp.

the agglutinative nature of the language makes it highly expressive.

tính chất tổng hợp của ngôn ngữ khiến nó trở nên rất biểu cảm.

learning an agglutinative language requires a different approach than learning indo-european languages.

học một ngôn ngữ tổng hợp đòi hỏi một cách tiếp cận khác với việc học các ngôn ngữ Ấn-Ân.

linguists study the intricate patterns of agglutinative morphology.

các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các khuôn mẫu phức tạp của hình thái học tổng hợp.

the agglutinative structure allows for a wide range of grammatical nuances.

cấu trúc tổng hợp cho phép một loạt các sắc thái ngữ pháp.

many native american languages are characterized by their agglutinative morphology.

nhiều ngôn ngữ bản địa châu Mỹ được đặc trưng bởi hình thái học tổng hợp của chúng.

the agglutinative nature of the language can make it appear complex to outsiders.

tính chất tổng hợp của ngôn ngữ có thể khiến nó có vẻ phức tạp đối với người ngoài.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay