| số nhiều | aggregators |
news aggregator
trình tổng hợp tin tức
rss aggregator
trình tổng hợp RSS
content aggregator
trình tổng hợp nội dung
price aggregator website
trang web tổng hợp giá
data aggregator tool
công cụ tổng hợp dữ liệu
email aggregator service
dịch vụ tổng hợp email
social media aggregator
trình tổng hợp mạng xã hội
flight aggregator app
ứng dụng tổng hợp chuyến bay
travel aggregator platform
nền tảng tổng hợp du lịch
the company is an aggregator of news from various sources.
công ty là một tổng hợp tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.
he uses a price aggregator to find the best deals.
anh ấy sử dụng một công cụ tổng hợp giá để tìm được những ưu đãi tốt nhất.
the app is an aggregator of social media feeds.
ứng dụng là một công cụ tổng hợp các nguồn cấp dữ liệu truyền thông xã hội.
news aggregators can help you stay informed about current events.
các công cụ tổng hợp tin tức có thể giúp bạn cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại.
travel aggregators compare prices from different airlines and hotels.
các công cụ tổng hợp du lịch so sánh giá từ các hãng hàng không và khách sạn khác nhau.
the website acts as an aggregator for local events.
trang web hoạt động như một công cụ tổng hợp các sự kiện địa phương.
she's a real estate aggregator with access to many listings.
cô ấy là một người tổng hợp bất động sản có quyền truy cập vào nhiều danh sách.
the aggregator pulls data from multiple databases.
công cụ tổng hợp trích xuất dữ liệu từ nhiều cơ sở dữ liệu.
they use an aggregator to streamline their content management process.
họ sử dụng một công cụ tổng hợp để hợp lý hóa quy trình quản lý nội dung của họ.
the aggregator provides a single point of access for all your information.
công cụ tổng hợp cung cấp một điểm truy cập duy nhất cho tất cả thông tin của bạn.
news aggregator
trình tổng hợp tin tức
rss aggregator
trình tổng hợp RSS
content aggregator
trình tổng hợp nội dung
price aggregator website
trang web tổng hợp giá
data aggregator tool
công cụ tổng hợp dữ liệu
email aggregator service
dịch vụ tổng hợp email
social media aggregator
trình tổng hợp mạng xã hội
flight aggregator app
ứng dụng tổng hợp chuyến bay
travel aggregator platform
nền tảng tổng hợp du lịch
the company is an aggregator of news from various sources.
công ty là một tổng hợp tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.
he uses a price aggregator to find the best deals.
anh ấy sử dụng một công cụ tổng hợp giá để tìm được những ưu đãi tốt nhất.
the app is an aggregator of social media feeds.
ứng dụng là một công cụ tổng hợp các nguồn cấp dữ liệu truyền thông xã hội.
news aggregators can help you stay informed about current events.
các công cụ tổng hợp tin tức có thể giúp bạn cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại.
travel aggregators compare prices from different airlines and hotels.
các công cụ tổng hợp du lịch so sánh giá từ các hãng hàng không và khách sạn khác nhau.
the website acts as an aggregator for local events.
trang web hoạt động như một công cụ tổng hợp các sự kiện địa phương.
she's a real estate aggregator with access to many listings.
cô ấy là một người tổng hợp bất động sản có quyền truy cập vào nhiều danh sách.
the aggregator pulls data from multiple databases.
công cụ tổng hợp trích xuất dữ liệu từ nhiều cơ sở dữ liệu.
they use an aggregator to streamline their content management process.
họ sử dụng một công cụ tổng hợp để hợp lý hóa quy trình quản lý nội dung của họ.
the aggregator provides a single point of access for all your information.
công cụ tổng hợp cung cấp một điểm truy cập duy nhất cho tất cả thông tin của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay