aimed at
hướng tới
aimed high
nhắm cao
aimed low
nhắm thấp
aimed well
nhắm tốt
aimed fire
nhắm bắn
aimed shot
nhắm bắn trúng
aimed squarely
nhắm thẳng vào
aimed carefully
nhắm cẩn thận
aiming for
nhắm tới
aimed precisely
nhắm chính xác
aimed at
hướng tới
aimed high
nhắm cao
aimed low
nhắm thấp
aimed well
nhắm tốt
aimed fire
nhắm bắn
aimed shot
nhắm bắn trúng
aimed squarely
nhắm thẳng vào
aimed carefully
nhắm cẩn thận
aiming for
nhắm tới
aimed precisely
nhắm chính xác
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay