Objective To probe Characteristics and effect of myringorupture in aircrew on flight.
Mục tiêu: Khám phá các đặc điểm và tác động của vỡ màng nhĩ ở phi hành đoàn trong quá trình bay.
On the west fertile - 3 all aircrew of 1 are after the conduit leak of RHR system, already stopped entirely before 3 months machine.
Ở phía tây màu mỡ - 3 tất cả phi hành đoàn của 1 sau khi rò rỉ ống dẫn của hệ thống RHR, đã dừng hoàn toàn trước 3 tháng máy móc.
The aircrew prepared for takeoff.
Phi hành đoàn đã chuẩn bị cho cất cánh.
The aircrew members underwent rigorous training.
Các thành viên phi hành đoàn đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
The aircrew demonstrated excellent teamwork during the emergency landing.
Phi hành đoàn đã thể hiện tinh thần đồng đội tuyệt vời trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.
The aircrew communicated effectively with the control tower.
Phi hành đoàn đã giao tiếp hiệu quả với tháp điều khiển.
The aircrew followed safety protocols at all times.
Phi hành đoàn luôn tuân thủ các quy trình an toàn.
The aircrew consisted of pilots and flight attendants.
Phi hành đoàn bao gồm các phi công và tiếp viên trưởng.
The aircrew received commendation for their quick response to the emergency.
Phi hành đoàn đã nhận được lời khen ngợi vì phản ứng nhanh chóng của họ với tình huống khẩn cấp.
The aircrew faced challenging weather conditions during the flight.
Phi hành đoàn đã đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn trong quá trình bay.
The aircrew maintained professionalism throughout the flight.
Phi hành đoàn đã duy trì sự chuyên nghiệp trong suốt chuyến bay.
The aircrew ensured the safety and comfort of passengers onboard.
Phi hành đoàn đã đảm bảo sự an toàn và thoải mái của hành khách trên tàu.
Objective To probe Characteristics and effect of myringorupture in aircrew on flight.
Mục tiêu: Khám phá các đặc điểm và tác động của vỡ màng nhĩ ở phi hành đoàn trong quá trình bay.
On the west fertile - 3 all aircrew of 1 are after the conduit leak of RHR system, already stopped entirely before 3 months machine.
Ở phía tây màu mỡ - 3 tất cả phi hành đoàn của 1 sau khi rò rỉ ống dẫn của hệ thống RHR, đã dừng hoàn toàn trước 3 tháng máy móc.
The aircrew prepared for takeoff.
Phi hành đoàn đã chuẩn bị cho cất cánh.
The aircrew members underwent rigorous training.
Các thành viên phi hành đoàn đã trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt.
The aircrew demonstrated excellent teamwork during the emergency landing.
Phi hành đoàn đã thể hiện tinh thần đồng đội tuyệt vời trong quá trình hạ cánh khẩn cấp.
The aircrew communicated effectively with the control tower.
Phi hành đoàn đã giao tiếp hiệu quả với tháp điều khiển.
The aircrew followed safety protocols at all times.
Phi hành đoàn luôn tuân thủ các quy trình an toàn.
The aircrew consisted of pilots and flight attendants.
Phi hành đoàn bao gồm các phi công và tiếp viên trưởng.
The aircrew received commendation for their quick response to the emergency.
Phi hành đoàn đã nhận được lời khen ngợi vì phản ứng nhanh chóng của họ với tình huống khẩn cấp.
The aircrew faced challenging weather conditions during the flight.
Phi hành đoàn đã đối mặt với những điều kiện thời tiết khó khăn trong quá trình bay.
The aircrew maintained professionalism throughout the flight.
Phi hành đoàn đã duy trì sự chuyên nghiệp trong suốt chuyến bay.
The aircrew ensured the safety and comfort of passengers onboard.
Phi hành đoàn đã đảm bảo sự an toàn và thoải mái của hành khách trên tàu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay