| số nhiều | alkanes |
alkane chain
chuỗi alkan
saturated alkane
alkan bão hòa
alkane isomer
đẳng vị của alkan
straight-chain alkane
alkan mạch thẳng
branched alkane
alkan nhánh
alkane derivative
dẫn xuất của alkan
alkane combustion
sự cháy của alkan
alkane cracking
cracking alkan
alkane synthesis
synthesis của alkan
alkanes are hydrocarbons composed of only carbon and hydrogen atoms.
các alkan là hydrocacbon chỉ chứa các nguyên tử carbon và hydro.
the combustion of alkanes releases energy in the form of heat.
sự đốt cháy của các alkan giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt.
alkanes are used as fuels in many applications.
các alkan được sử dụng làm nhiên liệu trong nhiều ứng dụng.
natural gas is primarily composed of methane, an alkane.
khí tự nhiên chủ yếu được tạo thành từ methane, một alkan.
alkanes can be branched or straight-chain molecules.
các alkan có thể là các phân tử nhánh hoặc mạch thẳng.
the boiling point of alkanes increases with the number of carbon atoms.
nhiệt độ sôi của các alkan tăng lên với số lượng nguyên tử carbon.
alkane isomers have the same molecular formula but different structures.
các đồng phân của alkan có cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc khác nhau.
the cracking of alkanes produces smaller hydrocarbons.
sự cracking của các alkan tạo ra các hydrocacbon nhỏ hơn.
alkanes are relatively unreactive compared to other hydrocarbons.
các alkan tương đối ít phản ứng so với các hydrocacbon khác.
the study of alkanes is important in organic chemistry.
việc nghiên cứu các alkan rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
alkane chain
chuỗi alkan
saturated alkane
alkan bão hòa
alkane isomer
đẳng vị của alkan
straight-chain alkane
alkan mạch thẳng
branched alkane
alkan nhánh
alkane derivative
dẫn xuất của alkan
alkane combustion
sự cháy của alkan
alkane cracking
cracking alkan
alkane synthesis
synthesis của alkan
alkanes are hydrocarbons composed of only carbon and hydrogen atoms.
các alkan là hydrocacbon chỉ chứa các nguyên tử carbon và hydro.
the combustion of alkanes releases energy in the form of heat.
sự đốt cháy của các alkan giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt.
alkanes are used as fuels in many applications.
các alkan được sử dụng làm nhiên liệu trong nhiều ứng dụng.
natural gas is primarily composed of methane, an alkane.
khí tự nhiên chủ yếu được tạo thành từ methane, một alkan.
alkanes can be branched or straight-chain molecules.
các alkan có thể là các phân tử nhánh hoặc mạch thẳng.
the boiling point of alkanes increases with the number of carbon atoms.
nhiệt độ sôi của các alkan tăng lên với số lượng nguyên tử carbon.
alkane isomers have the same molecular formula but different structures.
các đồng phân của alkan có cùng công thức phân tử nhưng cấu trúc khác nhau.
the cracking of alkanes produces smaller hydrocarbons.
sự cracking của các alkan tạo ra các hydrocacbon nhỏ hơn.
alkanes are relatively unreactive compared to other hydrocarbons.
các alkan tương đối ít phản ứng so với các hydrocacbon khác.
the study of alkanes is important in organic chemistry.
việc nghiên cứu các alkan rất quan trọng trong hóa học hữu cơ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay