alkylate gasoline
xăng alkylate
alkylate feedstock
nguyên liệu alkylate
alkylate production
sản xuất alkylate
alkylated hydrocarbons
hiđrocacbon alkylate
alkylate isomerization
khí hóa alkylate
high-octane alkylate
alkylate octane cao
the process of alkylating dna can be harmful to cells.
quá trình alkyl hóa DNA có thể gây hại cho tế bào.
they used an alkylating agent to treat the cancer.
họ đã sử dụng một chất alkyl hóa để điều trị ung thư.
the alkylating agent caused significant damage to the dna.
chất alkyl hóa đã gây ra những hư hại đáng kể cho DNA.
this alkylating agent is highly specific to certain dna sequences.
chất alkyl hóa này có tính đặc hiệu cao với một số trình tự DNA nhất định.
alkylating agents are used in various industrial applications.
các chất alkyl hóa được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
alkylate gasoline
xăng alkylate
alkylate feedstock
nguyên liệu alkylate
alkylate production
sản xuất alkylate
alkylated hydrocarbons
hiđrocacbon alkylate
alkylate isomerization
khí hóa alkylate
high-octane alkylate
alkylate octane cao
the process of alkylating dna can be harmful to cells.
quá trình alkyl hóa DNA có thể gây hại cho tế bào.
they used an alkylating agent to treat the cancer.
họ đã sử dụng một chất alkyl hóa để điều trị ung thư.
the alkylating agent caused significant damage to the dna.
chất alkyl hóa đã gây ra những hư hại đáng kể cho DNA.
this alkylating agent is highly specific to certain dna sequences.
chất alkyl hóa này có tính đặc hiệu cao với một số trình tự DNA nhất định.
alkylating agents are used in various industrial applications.
các chất alkyl hóa được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay