alleging

[Mỹ]/əˈledʒɪŋ/
[Anh]/əˈledʒɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.khẳng định điều gì đó mà không có bằng chứng; nói rằng ai đó đã làm điều gì sai.

Cụm từ & Cách kết hợp

alleging fraud

tố cáo gian lận

alleging misconduct

tố cáo hành vi sai trái

alleging defamation

tố cáo phỉ báng

alleging discrimination

tố cáo phân biệt đối xử

alleging harassment

tố cáo quấy rối

alleging a conspiracy

tố cáo một âm mưu

alleging copyright infringement

tố cáo vi phạm bản quyền

Câu ví dụ

the lawyer was alleging fraud in the business deal.

luật sư đang tố cáo hành vi gian lận trong giao dịch kinh doanh.

she is alleging discrimination against her based on her age.

cô ấy đang tố cáo sự phân biệt đối xử dựa trên tuổi tác của cô.

the police are alleging that the suspect was involved in a robbery.

cảnh sát cáo buộc rằng nghi phạm đã tham gia vào vụ cướp.

he is alleging that he was wrongfully fired from his job.

anh ấy cáo buộc rằng anh ấy đã bị sa thải một cách vô lý.

the article is alleging that the politician took bribes.

bài báo cáo buộc rằng chính trị gia đã nhận hối lộ.

they are alleging a conspiracy to cover up the truth.

họ cáo buộc có một âm mưu che đậy sự thật.

the witness is alleging that she saw the defendant at the scene of the crime.

nhân chứng cáo buộc rằng cô ấy đã nhìn thấy bị cáo tại hiện trường vụ án.

the lawsuit is alleging breach of contract.

vụ kiện cáo buộc vi phạm hợp đồng.

he was alleging that the government was spying on him.

anh ấy cáo buộc rằng chính phủ đang theo dõi anh.

the company is alleging unfair competition from its rivals.

công ty cáo buộc có sự cạnh tranh không công bằng từ các đối thủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay