allopathy

[Mỹ]/ælˈɒpəθi/
[Anh]/alˈɑːpəθi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Điều trị bệnh bằng cách sử dụng các phương pháp chữa trị tạo ra hiệu ứng khác với những hiệu ứng do chính bệnh gây ra.
Word Forms
số nhiềuallopathies

Cụm từ & Cách kết hợp

conventional allopathy

nguyên tắc y học chính thống

Câu ví dụ

conventional medicine often relies on allopathy.

y học truyền thống thường dựa vào tất cả bệnh.

allopathy aims to treat symptoms directly.

tất cả bệnh nhằm mục đích điều trị trực tiếp các triệu chứng.

some people prefer alternative therapies over allopathy.

một số người thích các liệu pháp thay thế hơn tất cả bệnh.

the debate between allopathy and homeopathy continues.

cuộc tranh luận giữa tất cả bệnh và homeopathy tiếp tục.

allopathy has been effective in treating many diseases.

tất cả bệnh đã có hiệu quả trong việc điều trị nhiều bệnh.

understanding the limitations of allopathy is important.

hiểu những hạn chế của tất cả bệnh là quan trọng.

the use of allopathy should always be guided by a qualified doctor.

việc sử dụng tất cả bệnh luôn phải được hướng dẫn bởi một bác sĩ có trình độ.

allopathy plays a vital role in modern healthcare systems.

tất cả bệnh đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại.

allopathy can sometimes have side effects that need to be managed.

tất cả bệnh đôi khi có thể có tác dụng phụ cần được quản lý.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay