biomedicine

[Mỹ]/baɪəʊˈmɛdɪsɪn/
[Anh]/baɪoʊˈmɛdəsɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ứng dụng của các nguyên tắc sinh học và hóa sinh vào y học.; nghiên cứu về những tác động của môi trường lên cơ thể con người, đặc biệt trong các điều kiện khắc nghiệt như du lịch không gian.
Word Forms
số nhiềubiomedicines

Cụm từ & Cách kết hợp

biomedicine research

nghiên cứu y sinh học

advancements in biomedicine

tiến bộ trong y sinh học

biomedicine industry

công nghiệp y sinh học

biomedicine applications

ứng dụng của y sinh học

biomedicine ethics

đạo đức y sinh học

biomedicine technologies

công nghệ y sinh học

biomedicine education

giáo dục y sinh học

future of biomedicine

tương lai của y sinh học

impact of biomedicine

tác động của y sinh học

biomedicine and healthcare

y sinh học và chăm sóc sức khỏe

Câu ví dụ

biomedicine plays a crucial role in modern healthcare.

y học lâm sàng đóng vai trò quan trọng trong chăm sóc sức khỏe hiện đại.

research in biomedicine is advancing rapidly.

nghiên cứu trong y học lâm sàng đang phát triển nhanh chóng.

many universities offer degrees in biomedicine.

nhiều trường đại học cung cấp các chương trình đào tạo về y học lâm sàng.

biomedicine combines biology and medicine to improve health.

y học lâm sàng kết hợp sinh học và y học để cải thiện sức khỏe.

innovations in biomedicine can lead to new treatments.

những cải tiến trong y học lâm sàng có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới.

biomedicine research often involves clinical trials.

nghiên cứu y học lâm sàng thường liên quan đến các thử nghiệm lâm sàng.

biomedicine has the potential to cure many diseases.

y học lâm sàng có tiềm năng chữa khỏi nhiều bệnh.

collaboration is essential in the field of biomedicine.

hợp tác là điều cần thiết trong lĩnh vực y học lâm sàng.

biomedicine uses advanced technologies for research.

y học lâm sàng sử dụng các công nghệ tiên tiến cho nghiên cứu.

ethics in biomedicine is a growing concern.

đạo đức trong y học lâm sàng là một mối quan ngại ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay