alloying

[Mỹ]/əˈlɔɪɪŋ/
[Anh]/əˈlɔɪɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình kết hợp các kim loại để tạo thành hợp kim; hành động thêm các yếu tố hợp kim vào một kim loại

Cụm từ & Cách kết hợp

alloying elements

phần tử hợp kim

alloying process

quá trình hợp kim

alloying with carbon

hợp kim với carbon

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay