disjoining elements
các yếu tố tách rời
disjoining forces
các lực tách rời
disjoining factors
các yếu tố ngăn cách
disjoining components
các thành phần tách rời
disjoining ideas
các ý tưởng tách rời
disjoining the process
tách rời quy trình
disjoining the group
tách rời nhóm
disjoining connections
tách rời các kết nối
disjoining paths
tách rời các con đường
disjoining patterns
tách rời các khuôn mẫu
the disjoining of the two teams was unexpected.
Việc chia tách của hai đội là không mong muốn.
disjoining the elements can simplify the problem.
Việc tách các yếu tố có thể đơn giản hóa vấn đề.
they discussed the disjoining of their paths in life.
Họ thảo luận về việc chia tách con đường đời của họ.
disjoining the components requires careful planning.
Việc tách các thành phần đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
the disjoining of the wires caused a short circuit.
Việc tách các dây điện đã gây ra ngắn mạch.
after disjoining the parts, he started the assembly.
Sau khi tách các bộ phận, anh ấy bắt đầu lắp ráp.
disjoining the tasks made her workload more manageable.
Việc tách các nhiệm vụ giúp khối lượng công việc của cô ấy trở nên dễ quản lý hơn.
they faced challenges after the disjoining of their partnership.
Họ phải đối mặt với những thách thức sau khi chia tách mối quan hệ hợp tác của họ.
the disjoining of the fabric created a unique design.
Việc tách vải đã tạo ra một thiết kế độc đáo.
disjoining the concepts helped clarify the discussion.
Việc tách các khái niệm đã giúp làm rõ cuộc thảo luận.
disjoining elements
các yếu tố tách rời
disjoining forces
các lực tách rời
disjoining factors
các yếu tố ngăn cách
disjoining components
các thành phần tách rời
disjoining ideas
các ý tưởng tách rời
disjoining the process
tách rời quy trình
disjoining the group
tách rời nhóm
disjoining connections
tách rời các kết nối
disjoining paths
tách rời các con đường
disjoining patterns
tách rời các khuôn mẫu
the disjoining of the two teams was unexpected.
Việc chia tách của hai đội là không mong muốn.
disjoining the elements can simplify the problem.
Việc tách các yếu tố có thể đơn giản hóa vấn đề.
they discussed the disjoining of their paths in life.
Họ thảo luận về việc chia tách con đường đời của họ.
disjoining the components requires careful planning.
Việc tách các thành phần đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
the disjoining of the wires caused a short circuit.
Việc tách các dây điện đã gây ra ngắn mạch.
after disjoining the parts, he started the assembly.
Sau khi tách các bộ phận, anh ấy bắt đầu lắp ráp.
disjoining the tasks made her workload more manageable.
Việc tách các nhiệm vụ giúp khối lượng công việc của cô ấy trở nên dễ quản lý hơn.
they faced challenges after the disjoining of their partnership.
Họ phải đối mặt với những thách thức sau khi chia tách mối quan hệ hợp tác của họ.
the disjoining of the fabric created a unique design.
Việc tách vải đã tạo ra một thiết kế độc đáo.
disjoining the concepts helped clarify the discussion.
Việc tách các khái niệm đã giúp làm rõ cuộc thảo luận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay