alluded

[Mỹ]/əˈlʊdɪd/
[Anh]/əˈluːdid/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v để ám chỉ đến một điều gì đó một cách gián tiếp hoặc tinh tế; gợi ý về một điều gì đó mà không nói rõ ràng.

Câu ví dụ

the author alluded to his childhood in several poems.

tác giả đã ám chỉ đến thời thơ ấu của mình trong một số bài thơ.

he alluded to the possibility of a promotion next year.

anh ta đã ám chỉ về khả năng thăng chức vào năm tới.

her speech alluded to the need for greater transparency.

trong bài phát biểu của cô ấy, đã ám chỉ đến sự cần thiết phải minh bạch hơn.

the politician alluded to his opponent's past scandals.

nhà chính trị đã ám chỉ đến những bê bối trong quá khứ của đối thủ.

he alluded to the secret meeting without giving any details.

anh ta đã ám chỉ đến cuộc họp bí mật mà không cho bất kỳ chi tiết nào.

the artist alluded to classical mythology in his work.

nghệ sĩ đã ám chỉ đến thần thoại cổ điển trong tác phẩm của mình.

she alluded to her feelings of loneliness without being explicit.

cô ấy đã ám chỉ đến cảm giác cô đơn của mình mà không cần phải nói rõ.

the detective alluded to a clue he had overlooked earlier.

thám tử đã ám chỉ đến một manh mối mà anh ta đã bỏ qua trước đó.

his comment alluded to the ongoing conflict between the two factions.

lời bình luận của anh ta ám chỉ đến cuộc xung đột đang diễn ra giữa hai phe.

the teacher alluded to a test coming up next week.

giáo viên đã ám chỉ đến một bài kiểm tra sắp tới vào tuần tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay