hinted at it
đã ám chỉ
hinted darkly
ám chỉ một cách đáng sợ
hinted vaguely
ám chỉ một cách mờ nhạt
hinted around
ám chỉ quanh co
hinted suspicion
ám chỉ sự nghi ngờ
hinted meaning
ám chỉ ý nghĩa
hinted gently
ám chỉ một cách nhẹ nhàng
hinted nothing
không ám chỉ gì cả
hinted subtly
ám chỉ một cách tinh tế
hinted solution
ám chỉ giải pháp
the detective hinted at a possible suspect during the interview.
Thám tử đã ám chỉ về một nghi phạm có thể trong quá trình thẩm vấn.
she hinted at a surprise party for him, but he didn't catch on.
Cô ấy ám chỉ về một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy, nhưng anh ấy không hiểu ra.
the job description hinted at long hours and demanding work.
Mô tả công việc ám chỉ về những giờ làm việc dài và công việc đòi hỏi khắt khe.
the author hinted at a tragic ending in the final chapter.
Tác giả đã ám chỉ về một cái kết bi thảm trong chương cuối cùng.
he hinted that he knew more than he was letting on.
Anh ta ám chỉ rằng anh ta biết nhiều hơn những gì anh ta thể hiện.
the map hinted at a hidden treasure buried nearby.
Bản đồ ám chỉ về một kho báu ẩn giấu được chôn gần đó.
the politician hinted at new policies during his speech.
Nhà chính trị đã ám chỉ về những chính sách mới trong bài phát biểu của mình.
the recipe hinted at using fresh herbs for the best flavor.
Công thức nấu ăn ám chỉ việc sử dụng các loại thảo mộc tươi để có hương vị ngon nhất.
the old woman hinted at a family secret with a knowing smile.
Người phụ nữ lớn tuổi đã ám chỉ về một bí mật gia đình với một nụ cười biết ý.
the test questions hinted at the key concepts to study.
Các câu hỏi kiểm tra ám chỉ về những khái niệm chính cần học.
the software hinted at a system error with a brief message.
Phần mềm đã ám chỉ về một lỗi hệ thống với một thông báo ngắn gọn.
hinted at it
đã ám chỉ
hinted darkly
ám chỉ một cách đáng sợ
hinted vaguely
ám chỉ một cách mờ nhạt
hinted around
ám chỉ quanh co
hinted suspicion
ám chỉ sự nghi ngờ
hinted meaning
ám chỉ ý nghĩa
hinted gently
ám chỉ một cách nhẹ nhàng
hinted nothing
không ám chỉ gì cả
hinted subtly
ám chỉ một cách tinh tế
hinted solution
ám chỉ giải pháp
the detective hinted at a possible suspect during the interview.
Thám tử đã ám chỉ về một nghi phạm có thể trong quá trình thẩm vấn.
she hinted at a surprise party for him, but he didn't catch on.
Cô ấy ám chỉ về một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy, nhưng anh ấy không hiểu ra.
the job description hinted at long hours and demanding work.
Mô tả công việc ám chỉ về những giờ làm việc dài và công việc đòi hỏi khắt khe.
the author hinted at a tragic ending in the final chapter.
Tác giả đã ám chỉ về một cái kết bi thảm trong chương cuối cùng.
he hinted that he knew more than he was letting on.
Anh ta ám chỉ rằng anh ta biết nhiều hơn những gì anh ta thể hiện.
the map hinted at a hidden treasure buried nearby.
Bản đồ ám chỉ về một kho báu ẩn giấu được chôn gần đó.
the politician hinted at new policies during his speech.
Nhà chính trị đã ám chỉ về những chính sách mới trong bài phát biểu của mình.
the recipe hinted at using fresh herbs for the best flavor.
Công thức nấu ăn ám chỉ việc sử dụng các loại thảo mộc tươi để có hương vị ngon nhất.
the old woman hinted at a family secret with a knowing smile.
Người phụ nữ lớn tuổi đã ám chỉ về một bí mật gia đình với một nụ cười biết ý.
the test questions hinted at the key concepts to study.
Các câu hỏi kiểm tra ám chỉ về những khái niệm chính cần học.
the software hinted at a system error with a brief message.
Phần mềm đã ám chỉ về một lỗi hệ thống với một thông báo ngắn gọn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay