we must seek altera via to solve this complex diplomatic crisis.
Chúng ta phải tìm kiếm một con đường khác để giải quyết cuộc khủng hoảng ngoại giao phức tạp này.
the scientist dreams of discovering altera terra on distant exoplanets.
Nhà khoa học mơ ước về việc khám phá một hành tinh khác trên những hành tinh ngoài hệ mặt trời xa xôi.
after many years of struggle, she decided to start altera vita in paris.
Sau nhiều năm đấu tranh, cô quyết định bắt đầu một cuộc sống mới ở Paris.
the philosopher argued that every argument has altera pars worth examining.
Triết gia lập luận rằng mọi lập luận đều có một phía khác đáng để xem xét.
in the novel, the protagonist wakes up in altera die where history diverged.
Trong tiểu thuyết, nhân vật chính tỉnh dậy trong một thời điểm khác nơi lịch sử phân岔.
true innovation requires embracing altera manera of approaching old problems.
Sự đổi mới thực sự đòi hỏi phải chấp nhận một cách tiếp cận khác đối với những vấn đề cũ.
astronomers wonder if altera vox from extraterrestrial civilizations exists.
Các nhà thiên văn học đang thắc mắc liệu có tồn tại một giọng nói khác từ các nền văn minh ngoài Trái Đất hay không.
the declassified files revealed altera pars of the cold war conspiracy.
Các tài liệu được giải mật đã tiết lộ một phần khác của âm mưu chiến tranh lạnh.
success in science often comes in altera momento after repeated failures.
Thành công trong khoa học thường đến vào một thời điểm khác sau nhiều thất bại lặp lại.
the committee decided to take altera approach rather than the traditional method.
Hội đồng đã quyết định chọn một phương pháp khác thay vì phương pháp truyền thống.
some physicists theorize that we might live in altera dimensio simultaneously.
Một số nhà vật lý lý thuyết hóa rằng chúng ta có thể sống trong một chiều không gian khác cùng lúc.
the peace treaty represents altera pact between former enemy nations.
Hiệp ước hòa bình đại diện cho một hiệp ước khác giữa các quốc gia từng là kẻ thù.
we must seek altera via to solve this complex diplomatic crisis.
Chúng ta phải tìm kiếm một con đường khác để giải quyết cuộc khủng hoảng ngoại giao phức tạp này.
the scientist dreams of discovering altera terra on distant exoplanets.
Nhà khoa học mơ ước về việc khám phá một hành tinh khác trên những hành tinh ngoài hệ mặt trời xa xôi.
after many years of struggle, she decided to start altera vita in paris.
Sau nhiều năm đấu tranh, cô quyết định bắt đầu một cuộc sống mới ở Paris.
the philosopher argued that every argument has altera pars worth examining.
Triết gia lập luận rằng mọi lập luận đều có một phía khác đáng để xem xét.
in the novel, the protagonist wakes up in altera die where history diverged.
Trong tiểu thuyết, nhân vật chính tỉnh dậy trong một thời điểm khác nơi lịch sử phân岔.
true innovation requires embracing altera manera of approaching old problems.
Sự đổi mới thực sự đòi hỏi phải chấp nhận một cách tiếp cận khác đối với những vấn đề cũ.
astronomers wonder if altera vox from extraterrestrial civilizations exists.
Các nhà thiên văn học đang thắc mắc liệu có tồn tại một giọng nói khác từ các nền văn minh ngoài Trái Đất hay không.
the declassified files revealed altera pars of the cold war conspiracy.
Các tài liệu được giải mật đã tiết lộ một phần khác của âm mưu chiến tranh lạnh.
success in science often comes in altera momento after repeated failures.
Thành công trong khoa học thường đến vào một thời điểm khác sau nhiều thất bại lặp lại.
the committee decided to take altera approach rather than the traditional method.
Hội đồng đã quyết định chọn một phương pháp khác thay vì phương pháp truyền thống.
some physicists theorize that we might live in altera dimensio simultaneously.
Một số nhà vật lý lý thuyết hóa rằng chúng ta có thể sống trong một chiều không gian khác cùng lúc.
the peace treaty represents altera pact between former enemy nations.
Hiệp ước hòa bình đại diện cho một hiệp ước khác giữa các quốc gia từng là kẻ thù.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay