altura

[Mỹ]/ˈaltərə/
[Anh]/ˈaltərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

alta altura

altura de

con altura

altura mar

de altura

en altura

su altura

gran altura

mis altura

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay