top priority
ưu tiên hàng đầu
top-notch performance
hiệu suất vượt trội
top secret
bí mật cao cấp
top scorer
vua ghi bàn
on top
ở trên đỉnh
on top of
ở trên
the top of
đỉnh của
at the top
ở trên đỉnh
on the top
trên đỉnh
to the top
đến đỉnh
top quality
Chất lượng cao
in top
ở vị trí cao nhất
top ten
Top 10
from the top
từ đỉnh
over the top
quá mức cần thiết
top grade
xếp hạng cao nhất
top level
mức cao nhất
off the top
từ trên cùng
top and bottom
trên và dưới
top management
ban quản lý cấp cao
top class
lớp hàng đầu
the top of a bus.
ngọn trên của một chiếc xe buýt
the top band of pupils.
ban nhạc hàng đầu của học sinh.
the top of a high mountain.
ngọn trên của một ngọn núi cao
children in the top streams.
những đứa trẻ ở các dòng trên.
gain the top of a mountain
đạt đến đỉnh núi
at the top of one's voice
hét từ tận đáy lòng
from top to toe.
từ đầu đến chân
the man in the top hat
người đàn ông trong mũ phớt
top priority
ưu tiên hàng đầu
top-notch performance
hiệu suất vượt trội
top secret
bí mật cao cấp
top scorer
vua ghi bàn
on top
ở trên đỉnh
on top of
ở trên
the top of
đỉnh của
at the top
ở trên đỉnh
on the top
trên đỉnh
to the top
đến đỉnh
top quality
Chất lượng cao
in top
ở vị trí cao nhất
top ten
Top 10
from the top
từ đỉnh
over the top
quá mức cần thiết
top grade
xếp hạng cao nhất
top level
mức cao nhất
off the top
từ trên cùng
top and bottom
trên và dưới
top management
ban quản lý cấp cao
top class
lớp hàng đầu
the top of a bus.
ngọn trên của một chiếc xe buýt
the top band of pupils.
ban nhạc hàng đầu của học sinh.
the top of a high mountain.
ngọn trên của một ngọn núi cao
children in the top streams.
những đứa trẻ ở các dòng trên.
gain the top of a mountain
đạt đến đỉnh núi
at the top of one's voice
hét từ tận đáy lòng
from top to toe.
từ đầu đến chân
the man in the top hat
người đàn ông trong mũ phớt
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay