amateurishly decorated
trang trí nghiệp dư
amateurishly performed
thực hiện nghiệp dư
amateurishly written article
bài viết nghiệp dư
amateurishly edited video
video được chỉnh sửa nghiệp dư
amateurishly handled situation
xử lý tình huống nghiệp dư
amateurishly prepared presentation
thuyết trình được chuẩn bị nghiệp dư
the painting was amateurishly done, with thick brushstrokes and unrealistic colors.
bức tranh được vẽ nghiệp dư, với những nét vẽ dày và màu sắc không thực tế.
his attempt to play the guitar was amateurishly executed, resulting in a cacophony of noise.
nỗ lực chơi guitar của anh ấy được thực hiện nghiệp dư, dẫn đến một sự hỗn loạn của tiếng ồn.
the amateurishly written script lacked depth and coherence, making it difficult to follow.
kịch bản được viết nghiệp dư thiếu chiều sâu và mạch lạc, khiến nó khó theo dõi.
don't let the amateurishly decorated cake fool you; it tastes surprisingly delicious.
đừng để chiếc bánh được trang trí nghiệp dư đánh lừa bạn; nó có vị ngon bất ngờ.
the amateurishly constructed model ship was a testament to his youthful enthusiasm, even if it wasn't very accurate.
chiếc mô hình tàu được chế tạo nghiệp dư là minh chứng cho sự nhiệt tình tuổi trẻ của anh ấy, ngay cả khi nó không thực sự chính xác.
her attempt at baking bread was amateurishly done, resulting in a dense and chewy loaf.
nỗ lực làm bánh mì của cô ấy được thực hiện nghiệp dư, dẫn đến một ổ bánh mì đặc và dai.
the amateurishly edited video had numerous jump cuts and awkward transitions, making it jarring to watch.
video được chỉnh sửa nghiệp dư có nhiều đoạn cắt gọt và chuyển đổi vụng về, khiến người xem cảm thấy khó chịu.
despite his amateurishly written song lyrics, the singer's passionate delivery captivated the audience.
bất chấp những lời bài hát được viết nghiệp dư của anh ấy, màn trình diễn đầy đam mê của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
the amateurishly designed website was cluttered and difficult to navigate, lacking any clear structure or purpose.
trang web được thiết kế nghiệp dư lộn xộn và khó điều hướng, thiếu bất kỳ cấu trúc hoặc mục đích rõ ràng nào.
his amateurishly drawn portrait lacked detail and resemblance, making it more of a caricature than a likeness.
bức chân dung được vẽ nghiệp dư của anh ấy thiếu chi tiết và sự giống nhau, khiến nó trở thành một sự châm biếm hơn là một hình ảnh chân thực.
amateurishly decorated
trang trí nghiệp dư
amateurishly performed
thực hiện nghiệp dư
amateurishly written article
bài viết nghiệp dư
amateurishly edited video
video được chỉnh sửa nghiệp dư
amateurishly handled situation
xử lý tình huống nghiệp dư
amateurishly prepared presentation
thuyết trình được chuẩn bị nghiệp dư
the painting was amateurishly done, with thick brushstrokes and unrealistic colors.
bức tranh được vẽ nghiệp dư, với những nét vẽ dày và màu sắc không thực tế.
his attempt to play the guitar was amateurishly executed, resulting in a cacophony of noise.
nỗ lực chơi guitar của anh ấy được thực hiện nghiệp dư, dẫn đến một sự hỗn loạn của tiếng ồn.
the amateurishly written script lacked depth and coherence, making it difficult to follow.
kịch bản được viết nghiệp dư thiếu chiều sâu và mạch lạc, khiến nó khó theo dõi.
don't let the amateurishly decorated cake fool you; it tastes surprisingly delicious.
đừng để chiếc bánh được trang trí nghiệp dư đánh lừa bạn; nó có vị ngon bất ngờ.
the amateurishly constructed model ship was a testament to his youthful enthusiasm, even if it wasn't very accurate.
chiếc mô hình tàu được chế tạo nghiệp dư là minh chứng cho sự nhiệt tình tuổi trẻ của anh ấy, ngay cả khi nó không thực sự chính xác.
her attempt at baking bread was amateurishly done, resulting in a dense and chewy loaf.
nỗ lực làm bánh mì của cô ấy được thực hiện nghiệp dư, dẫn đến một ổ bánh mì đặc và dai.
the amateurishly edited video had numerous jump cuts and awkward transitions, making it jarring to watch.
video được chỉnh sửa nghiệp dư có nhiều đoạn cắt gọt và chuyển đổi vụng về, khiến người xem cảm thấy khó chịu.
despite his amateurishly written song lyrics, the singer's passionate delivery captivated the audience.
bất chấp những lời bài hát được viết nghiệp dư của anh ấy, màn trình diễn đầy đam mê của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
the amateurishly designed website was cluttered and difficult to navigate, lacking any clear structure or purpose.
trang web được thiết kế nghiệp dư lộn xộn và khó điều hướng, thiếu bất kỳ cấu trúc hoặc mục đích rõ ràng nào.
his amateurishly drawn portrait lacked detail and resemblance, making it more of a caricature than a likeness.
bức chân dung được vẽ nghiệp dư của anh ấy thiếu chi tiết và sự giống nhau, khiến nó trở thành một sự châm biếm hơn là một hình ảnh chân thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay