the film was imperfectly cobbled together from two separate stories.
phim đã được ghép lại một cách không hoàn hảo từ hai câu chuyện riêng biệt.
He played the song imperfectly on the piano.
Anh ấy đã chơi bài hát không hoàn hảo trên đàn piano.
She spoke imperfectly in the new language.
Cô ấy đã nói không hoàn hảo bằng ngôn ngữ mới.
The painting captured the beauty of the scene imperfectly.
Bức tranh đã nắm bắt vẻ đẹp của cảnh quan không hoàn hảo.
He remembered the details imperfectly.
Anh ấy đã nhớ những chi tiết không hoàn hảo.
The plan was executed imperfectly.
Kế hoạch đã được thực hiện không hoàn hảo.
She sang the high notes imperfectly.
Cô ấy đã hát những nốt cao không hoàn hảo.
The machine translated the text imperfectly.
Máy móc đã dịch văn bản không hoàn hảo.
The project was completed imperfectly.
Dự án đã được hoàn thành không hoàn hảo.
He imitated the accent imperfectly.
Anh ấy đã bắt chước giọng điệu không hoàn hảo.
The recipe was followed imperfectly.
Công thức đã được làm theo không hoàn hảo.
the film was imperfectly cobbled together from two separate stories.
phim đã được ghép lại một cách không hoàn hảo từ hai câu chuyện riêng biệt.
He played the song imperfectly on the piano.
Anh ấy đã chơi bài hát không hoàn hảo trên đàn piano.
She spoke imperfectly in the new language.
Cô ấy đã nói không hoàn hảo bằng ngôn ngữ mới.
The painting captured the beauty of the scene imperfectly.
Bức tranh đã nắm bắt vẻ đẹp của cảnh quan không hoàn hảo.
He remembered the details imperfectly.
Anh ấy đã nhớ những chi tiết không hoàn hảo.
The plan was executed imperfectly.
Kế hoạch đã được thực hiện không hoàn hảo.
She sang the high notes imperfectly.
Cô ấy đã hát những nốt cao không hoàn hảo.
The machine translated the text imperfectly.
Máy móc đã dịch văn bản không hoàn hảo.
The project was completed imperfectly.
Dự án đã được hoàn thành không hoàn hảo.
He imitated the accent imperfectly.
Anh ấy đã bắt chước giọng điệu không hoàn hảo.
The recipe was followed imperfectly.
Công thức đã được làm theo không hoàn hảo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay