ambidextrous

[Mỹ]/æmˈbɪkstrəs/
[Anh]/amˈbɪkstrəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.Có khả năng sử dụng cả hai tay như nhau.; Rất khéo léo hoặc thành thạo trong một cái gì đó, đặc biệt là với cả hai tay.

Cụm từ & Cách kết hợp

ambidextrous person

người sử dụng cả hai tay

ambidextrous skills

kỹ năng sử dụng cả hai tay

naturally ambidextrous

tự nhiên sử dụng cả hai tay

become ambidextrous

trở thành người sử dụng cả hai tay

ambidextrous athlete

vận động viên sử dụng cả hai tay

an ambidextrous advantage

lợi thế của việc sử dụng cả hai tay

ambidextrous coordination

sự phối hợp của việc sử dụng cả hai tay

Câu ví dụ

she is an ambidextrous artist.

Cô ấy là một nghệ sĩ sử dụng cả hai tay.

he's ambidextrous and can play both piano and guitar equally well.

Anh ấy sử dụng cả hai tay và có thể chơi cả đàn piano và guitar một cách tốt như nhau.

being ambidextrous is a rare talent.

Việc sử dụng cả hai tay là một tài năng hiếm có.

some people are naturally ambidextrous.

Một số người bẩm sinh đã sử dụng cả hai tay.

the surgeon was highly skilled and ambidextrous.

Bác sĩ phẫu thuật rất lành nghề và sử dụng cả hai tay.

ambidextrous people often have an advantage in tasks requiring both hands.

Những người sử dụng cả hai tay thường có lợi thế trong các nhiệm vụ đòi hỏi cả hai tay.

he learned to write with both hands, becoming ambidextrous.

Anh ấy đã học viết bằng cả hai tay, trở thành người sử dụng cả hai tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay