dual-handed

[Mỹ]/[ˈdjuːəlˌhændɪd]/
[Anh]/[ˈduːəlˌhændɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Được sử dụng bằng cả hai tay; yêu cầu sử dụng cả hai tay; Liên quan đến hai tay.
adv. Sử dụng cả hai tay.

Cụm từ & Cách kết hợp

dual-handed grip

thao tác hai tay

dual-handed control

kiểm soát hai tay

dual-handed operation

vận hành hai tay

dual-handed technique

kỹ thuật hai tay

dual-handed wielding

sử dụng hai tay

dual-handed support

hỗ trợ hai tay

dual-handed catch

đón bắt hai tay

dual-handed lift

nâng hai tay

dual-handed play

chơi hai tay

dual-handed action

hành động hai tay

Câu ví dụ

the pianist used dual-handed techniques to execute the complex passage.

Người chơi piano đã sử dụng kỹ thuật dùng cả hai tay để thực hiện đoạn nhạc phức tạp.

he demonstrated a dual-handed approach to operating the control panel.

Ông đã trình diễn cách sử dụng cả hai tay để vận hành bảng điều khiển.

the surgeon performed the delicate procedure with dual-handed precision.

Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật tinh tế với độ chính xác bằng cả hai tay.

she practiced her dual-handed typing skills for hours each day.

Cô ấy luyện tập kỹ năng gõ bằng cả hai tay trong nhiều giờ mỗi ngày.

the martial artist showcased a powerful dual-handed striking technique.

Vận động viên võ thuật đã trình diễn một kỹ thuật đấm đá mạnh mẽ bằng cả hai tay.

the sculptor skillfully manipulated the clay with a dual-handed touch.

Nhà điêu khắc khéo léo thao tác với đất sét bằng cả hai tay.

the chef prepared the dish using a traditional dual-handed method.

Đầu bếp đã chuẩn bị món ăn bằng phương pháp truyền thống sử dụng cả hai tay.

the engineer designed the system with a dual-handed control interface.

Kỹ sư đã thiết kế hệ thống với giao diện điều khiển bằng cả hai tay.

the dancer gracefully moved across the stage with dual-handed support.

Nghệ sĩ múa di chuyển nhẹ nhàng trên sân khấu với sự hỗ trợ của cả hai tay.

the researcher meticulously analyzed the data with dual-handed data entry.

Nhà nghiên cứu đã phân tích dữ liệu cẩn thận với việc nhập dữ liệu bằng cả hai tay.

the magician performed illusions requiring dual-handed dexterity.

Người hành nghề phép thuật đã biểu diễn các ảo thuật đòi hỏi sự khéo léo bằng cả hai tay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay