ambles

[Mỹ]/ˈæmblz/
[Anh]/ˈæmbəlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. đi bộ với tốc độ chậm rãi, thư thái; đi dạo

Cụm từ & Cách kết hợp

ambles along

đi chậm

Câu ví dụ

the old dog ambles slowly down the street.

con chó già chậm rãi đi xuống phố.

she ambles over to join her friends at lunch.

cô ấy chậm rãi đến gặp bạn bè ăn trưa.

the children ambles happily through the park.

những đứa trẻ vui vẻ đi dạo qua công viên.

he ambles into the room, looking tired.

anh ta chậm rãi bước vào phòng, trông có vẻ mệt mỏi.

the horse ambles along the trail.

con ngựa chậm rãi đi dọc theo con đường mòn.

despite his age, he still ambles with a youthful energy.

mặc dù tuổi tác của anh ấy, anh ấy vẫn đi lại với nguồn năng lượng trẻ trung.

the hiker ambles along the mountain path.

người đi bộ đường dài chậm rãi đi dọc theo con đường trên núi.

she ambles through the forest, collecting mushrooms.

cô ấy chậm rãi đi qua khu rừng, thu thập nấm.

the cat ambles gracefully across the floor.

con mèo uyển chuyển đi ngang qua sàn nhà.

he ambles over to the window, gazing out at the sunset.

anh ta chậm rãi đến gần cửa sổ, ngắm nhìn hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay