| số nhiều | ambrosias |
ambrosia of youth
nước ngọt của sự trẻ trung
the nectar of the gods, ambrosia, was said to grant immortality.
nước ngọt của các vị thần, ambrosia, được cho là ban cho sự bất tử.
her cooking was ambrosia; every dish a culinary masterpiece.
cô ấy nấu ăn như ambrosia; mỗi món ăn là một kiệt tác ẩm thực.
the aroma of freshly baked bread, like ambrosia, filled the air.
mùi thơm của bánh mì mới nướng, như ambrosia, lan tỏa khắp không khí.
for him, her laughter was pure ambrosia; it always lifted his spirits.
đối với anh ấy, tiếng cười của cô ấy là ambrosia thuần khiết; nó luôn làm anh ấy vui lên.
the dessert was ambrosia to her taste buds, a symphony of flavors.
món tráng miệng là ambrosia đối với vị giác của cô ấy, một bản giao hưởng của các hương vị.
he described the music as ambrosia, so beautiful and captivating.
anh ấy mô tả âm nhạc như ambrosia, quá đẹp và quyến rũ.
the artist's brushstrokes were like ambrosia; each stroke a work of art.
danh pháp của họa sĩ giống như ambrosia; mỗi nét vẽ là một tác phẩm nghệ thuật.
her voice, a sweet ambrosia, soothed his troubled mind.
giọng nói của cô ấy, một ambrosia ngọt ngào, xoa dịu tâm trí bồn chồn của anh ấy.
the view from the mountaintop was ambrosia to the eyes; breathtaking and serene.
khung cảnh từ đỉnh núi là ambrosia cho đôi mắt; ngoạn mục và thanh bình.
he savored each bite of the cake, its taste a true ambrosia.
anh ấy tận hưởng từng miếng bánh, hương vị của nó thực sự là ambrosia.
ambrosia of youth
nước ngọt của sự trẻ trung
the nectar of the gods, ambrosia, was said to grant immortality.
nước ngọt của các vị thần, ambrosia, được cho là ban cho sự bất tử.
her cooking was ambrosia; every dish a culinary masterpiece.
cô ấy nấu ăn như ambrosia; mỗi món ăn là một kiệt tác ẩm thực.
the aroma of freshly baked bread, like ambrosia, filled the air.
mùi thơm của bánh mì mới nướng, như ambrosia, lan tỏa khắp không khí.
for him, her laughter was pure ambrosia; it always lifted his spirits.
đối với anh ấy, tiếng cười của cô ấy là ambrosia thuần khiết; nó luôn làm anh ấy vui lên.
the dessert was ambrosia to her taste buds, a symphony of flavors.
món tráng miệng là ambrosia đối với vị giác của cô ấy, một bản giao hưởng của các hương vị.
he described the music as ambrosia, so beautiful and captivating.
anh ấy mô tả âm nhạc như ambrosia, quá đẹp và quyến rũ.
the artist's brushstrokes were like ambrosia; each stroke a work of art.
danh pháp của họa sĩ giống như ambrosia; mỗi nét vẽ là một tác phẩm nghệ thuật.
her voice, a sweet ambrosia, soothed his troubled mind.
giọng nói của cô ấy, một ambrosia ngọt ngào, xoa dịu tâm trí bồn chồn của anh ấy.
the view from the mountaintop was ambrosia to the eyes; breathtaking and serene.
khung cảnh từ đỉnh núi là ambrosia cho đôi mắt; ngoạn mục và thanh bình.
he savored each bite of the cake, its taste a true ambrosia.
anh ấy tận hưởng từng miếng bánh, hương vị của nó thực sự là ambrosia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay