ameliorator of pollution
người cải thiện ô nhiễm
a sought-after ameliorator
người cải thiện được tìm kiếm
the ameliorator's effect
tác dụng của người cải thiện
the new drug is being hailed as an ameliorator of chronic pain.
thuốc mới đang được ca ngợi là một chất cải thiện tình trạng đau mãn tính.
scientists are searching for ameliorators to combat climate change.
các nhà khoa học đang tìm kiếm các chất cải thiện để chống lại biến đổi khí hậu.
education can serve as an ameliorator of social inequality.
giáo dục có thể đóng vai trò là một chất cải thiện sự bất bình đẳng xã hội.
the coach sought an ameliorator to improve the team's performance.
huấn luyện viên tìm kiếm một chất cải thiện để nâng cao hiệu suất của đội.
innovation often acts as an ameliorator of economic stagnation.
đổi mới thường đóng vai trò là một chất cải thiện tình trạng đình trệ kinh tế.
he believed in finding ameliorators rather than simply treating symptoms.
anh ta tin vào việc tìm kiếm các chất cải thiện hơn là chỉ điều trị các triệu chứng.
her words acted as an ameliorator, calming his anger.
lời nói của cô ấy có tác dụng như một chất cải thiện, xoa dịu sự tức giận của anh ấy.
finding a natural ameliorator for allergies is a top priority.
việc tìm kiếm một chất cải thiện tự nhiên cho dị ứng là ưu tiên hàng đầu.
the therapist used relaxation techniques as an ameliorator for stress.
nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật thư giãn như một chất cải thiện cho căng thẳng.
ameliorator of pollution
người cải thiện ô nhiễm
a sought-after ameliorator
người cải thiện được tìm kiếm
the ameliorator's effect
tác dụng của người cải thiện
the new drug is being hailed as an ameliorator of chronic pain.
thuốc mới đang được ca ngợi là một chất cải thiện tình trạng đau mãn tính.
scientists are searching for ameliorators to combat climate change.
các nhà khoa học đang tìm kiếm các chất cải thiện để chống lại biến đổi khí hậu.
education can serve as an ameliorator of social inequality.
giáo dục có thể đóng vai trò là một chất cải thiện sự bất bình đẳng xã hội.
the coach sought an ameliorator to improve the team's performance.
huấn luyện viên tìm kiếm một chất cải thiện để nâng cao hiệu suất của đội.
innovation often acts as an ameliorator of economic stagnation.
đổi mới thường đóng vai trò là một chất cải thiện tình trạng đình trệ kinh tế.
he believed in finding ameliorators rather than simply treating symptoms.
anh ta tin vào việc tìm kiếm các chất cải thiện hơn là chỉ điều trị các triệu chứng.
her words acted as an ameliorator, calming his anger.
lời nói của cô ấy có tác dụng như một chất cải thiện, xoa dịu sự tức giận của anh ấy.
finding a natural ameliorator for allergies is a top priority.
việc tìm kiếm một chất cải thiện tự nhiên cho dị ứng là ưu tiên hàng đầu.
the therapist used relaxation techniques as an ameliorator for stress.
nhà trị liệu sử dụng các kỹ thuật thư giãn như một chất cải thiện cho căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay