amniocentesis

[Mỹ]/ˌæmniəʊsenˈtiːsɪs/
[Anh]/ˌæmnioʊsenˈtiːsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thủ tục y tế để kiểm tra sức khỏe của thai nhi bằng cách thu thập và phân tích dịch ối.
Word Forms
số nhiềuamniocenteses

Câu ví dụ

An amniocentesis was done, revealing normal karyotype (46,XX).Screening tests for fetal infections (toxoplasmosis, MNI, rubeola, CMV, herpes, Coxsackie, enterovirus and Chikungunya) were negative.

Một lần làm dịch lót nhau (amniocentesis) đã được thực hiện, cho thấy bộ nhiễm sắc thể bình thường (46,XX). Các xét nghiệm sàng lọc các bệnh nhiễm trùng bào thai (giả độc tố, MNI, sởi, CMV, herpes, Coxsackie, virus đường ruột và Chikungunya) cho kết quả âm tính.

The doctor recommended amniocentesis to check for any genetic abnormalities in the fetus.

Bác sĩ đề nghị làm dịch lót nhau (amniocentesis) để kiểm tra xem có bất thường di truyền nào ở thai nhi không.

Amniocentesis is a prenatal test that involves taking a small sample of amniotic fluid for analysis.

Dịch lót nhau (amniocentesis) là một xét nghiệm tiền sản liên quan đến việc lấy một mẫu nhỏ dịch ối để phân tích.

The amniocentesis procedure carries a small risk of miscarriage.

Quy trình dịch lót nhau (amniocentesis) có nguy cơ sẩy thai nhỏ.

Many women opt for amniocentesis to gain more information about the health of their baby.

Nhiều phụ nữ chọn làm dịch lót nhau (amniocentesis) để có thêm thông tin về sức khỏe của con mình.

Results from amniocentesis can help parents make informed decisions about their pregnancy.

Kết quả dịch lót nhau (amniocentesis) có thể giúp các bậc cha mẹ đưa ra các quyết định sáng suốt về thai kỳ của họ.

Amniocentesis is usually performed between the 15th and 20th week of pregnancy.

Dịch lót nhau (amniocentesis) thường được thực hiện từ tuần thứ 15 đến tuần thứ 20 của thai kỳ.

The doctor will use ultrasound guidance to perform the amniocentesis procedure.

Bác sĩ sẽ sử dụng hướng dẫn siêu âm để thực hiện quy trình dịch lót nhau (amniocentesis).

It's important to discuss the risks and benefits of amniocentesis with your healthcare provider.

Điều quan trọng là phải thảo luận về những rủi ro và lợi ích của dịch lót nhau (amniocentesis) với bác sĩ chăm sóc sức khỏe của bạn.

Amniocentesis can provide valuable information about the baby's chromosomes and genetic makeup.

Dịch lót nhau (amniocentesis) có thể cung cấp thông tin có giá trị về nhiễm sắc thể và cấu tạo di truyền của bé.

Some couples choose not to undergo amniocentesis due to personal beliefs or concerns about the procedure.

Một số cặp vợ chồng không chọn làm dịch lót nhau (amniocentesis) vì những niềm tin cá nhân hoặc lo ngại về thủ tục.

Ví dụ thực tế

It can be done before birth via chorionic-villus sampling or amniocentesis.

Nó có thể được thực hiện trước khi sinh thông qua lấy mẫu vú ối hoặc chọc hút dịch ối.

Nguồn: Osmosis - Genetics

This can also be done prenatally by testing fetal DNA obtained through either chorionic villus sampling or amniocentesis.

Điều này cũng có thể được thực hiện trước khi sinh bằng cách kiểm tra DNA của thai nhi thu được thông qua lấy mẫu vú ối hoặc chọc hút dịch ối.

Nguồn: Osmosis - Genetics

A karyotype can be done before birth with an amniocentesis or at any time after birth with the blood test.

Người ta có thể thực hiện xét nghiệm kiểu hình trước khi sinh bằng cách chọc hút dịch ối hoặc bất kỳ lúc nào sau khi sinh bằng xét nghiệm máu.

Nguồn: Osmosis - Genetics

In more serious cases, amniocentesis, where a sample is taken directly from the amniotic sac surrounding the fetus, can be performed.

Trong những trường hợp nghiêm trọng hơn, có thể thực hiện chọc hút dịch ối, trong đó mẫu được lấy trực tiếp từ túi ối bao quanh thai nhi.

Nguồn: Osmosis - Nerve

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay