amniotes

[Mỹ]/[ˈæm.ni.ɒt]/
[Anh]/[ˈæm.ni.oʊt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một động vật có xương sống (như bò sát, chim hoặc thú) có màng nhau, một lớp màng bảo vệ phôi trong quá trình phát triển.
n., pl. Lớp Amniota.

Cụm từ & Cách kết hợp

studying amniotes

Việc nghiên cứu các loài amniote

amniotes evolved

Các loài amniote tiến hóa

early amniotes

Các loài amniote cổ đại

amniotes' eggs

Trứng của các loài amniote

are amniotes

Là các loài amniote

diverse amniotes

Các loài amniote đa dạng

amniote reproduction

Sinh sản của các loài amniote

protecting amniotes

Bảo vệ các loài amniote

ancient amniotes

Các loài amniote cổ xưa

include amniotes

Bao gồm các loài amniote

Câu ví dụ

the study focused on the evolutionary history of amniotes.

Nghiên cứu tập trung vào lịch sử tiến hóa của động vật có nhau thai.

amniotes share a common ancestor with synapsids and sauropsids.

Động vật có nhau thai chia sẻ một tổ tiên chung với nhóm Synapsida và Sauropsida.

reptiles, birds, and mammals are all members of the amniote group.

Rắn, chim và động vật có vú đều là thành viên của nhóm động vật có nhau thai.

amniote eggs provide protection for the developing embryo.

Trứng của động vật có nhau thai cung cấp sự bảo vệ cho phôi đang phát triển.

the amniote reproductive strategy allowed for terrestrial adaptation.

Chiến lược sinh sản của động vật có nhau thai cho phép thích nghi với môi trường đất liền.

scientists are researching the amniote fossil record to understand evolution.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ sưu tập hóa thạch của động vật có nhau thai để hiểu về quá trình tiến hóa.

amniotes exhibit a wide range of adaptations to different environments.

Động vật có nhau thai thể hiện một loạt các thích nghi đa dạng với các môi trường khác nhau.

the amniote clade includes some of the most diverse animal groups.

Chiến hệ động vật có nhau thai bao gồm một số nhóm động vật đa dạng nhất.

comparing amniote anatomy reveals evolutionary relationships between species.

So sánh giải phẫu của động vật có nhau thai tiết lộ mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.

amniote physiology is crucial for understanding their survival strategies.

Thể chất của động vật có nhau thai rất quan trọng để hiểu được chiến lược sinh tồn của chúng.

the evolution of the amniote placenta was a significant adaptation.

Sự tiến hóa của nhau thai ở động vật có nhau thai là một sự thích nghi quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay