reptiles

[Mỹ]/[ˈrep.taɪlz]/
[Anh]/[ˈrep.taɪlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.reptiles; bò sát; bò sát; bò sát.

Cụm từ & Cách kết hợp

reptiles thrive

thằn lằn phát triển mạnh

studying reptiles

nghiên cứu về thằn lằn

ancient reptiles

thằn lằn cổ đại

protect reptiles

bảo vệ thằn lằn

cold reptiles

thằn lằn lạnh

reptile eggs

trứng thằn lằn

diverse reptiles

thằn lằn đa dạng

reptiles hunt

thằn lằn săn mồi

reptiles shed

thằn lằn thay da

rare reptiles

thằn lằn quý hiếm

Câu ví dụ

many people keep reptiles as pets, especially snakes and lizards.

Nhiều người nuôi các loài bò sát làm thú cưng, đặc biệt là rắn và thằn lằn.

the reptile exhibit at the zoo was fascinating to see.

Khu trưng bày bò sát tại sở thú rất thú vị để xem.

reptiles are cold-blooded animals that rely on external heat sources.

Bò sát là những động vật có máu lạnh phụ thuộc vào các nguồn nhiệt bên ngoài.

researchers study reptiles to understand evolutionary biology.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về bò sát để hiểu về sinh học tiến hóa.

the rainforest is a perfect habitat for many different reptiles.

Khu rừng nhiệt đới là môi trường sống hoàn hảo cho nhiều loài bò sát khác nhau.

we observed several reptiles basking in the sun on the rocks.

Chúng tôi quan sát thấy một số loài bò sát tắm nắng trên đá.

reptile conservation efforts are crucial for protecting endangered species.

Những nỗ lực bảo tồn bò sát rất quan trọng để bảo vệ các loài đang bị đe dọa.

the child was fascinated by the large reptile enclosure.

Đứa trẻ rất thích thú với khu vực nuôi bò sát lớn.

reptiles shed their skin as they grow.

Bò sát thay da khi chúng lớn lên.

the herpetologist specializes in the study of reptiles and amphibians.

Nhà bò sát học chuyên về nghiên cứu về bò sát và lưỡng cư.

reptiles play an important role in their ecosystems.

Bò sát đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay