amphimixes in linguistics
amphimixes trong ngôn ngữ học
the study explored the amphimixes of language and culture.
nghiên cứu khám phá các sự pha trộn của ngôn ngữ và văn hóa.
amphimixes in music can create unique and unexpected sounds.
các sự pha trộn trong âm nhạc có thể tạo ra những âm thanh độc đáo và bất ngờ.
the artist's work is characterized by amphimixes of different styles.
công việc của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự pha trộn của các phong cách khác nhau.
amphimixes in fashion often result in bold and innovative designs.
các sự pha trộn trong thời trang thường dẫn đến những thiết kế táo bạo và sáng tạo.
the chef skillfully used amphimixes of flavors to create a delicious dish.
đầu bếp khéo léo sử dụng sự pha trộn của các hương vị để tạo ra một món ăn ngon.
amphimixes in literature can enrich the narrative and character development.
các sự pha trộn trong văn học có thể làm phong phú thêm nội dung và phát triển nhân vật.
the speaker's use of amphimixes made their presentation more engaging.
việc sử dụng các sự pha trộn của người nói đã làm cho bài thuyết trình của họ trở nên hấp dẫn hơn.
amphimixes in photography can lead to stunning and surreal images.
các sự pha trộn trong nhiếp ảnh có thể dẫn đến những hình ảnh tuyệt đẹp và siêu thực.
the designer incorporated amphimixes of textures for a unique visual effect.
nhà thiết kế đã kết hợp các sự pha trộn của các kết cấu để tạo ra hiệu ứng hình ảnh độc đáo.
amphimixes in architecture can result in innovative and functional buildings.
các sự pha trộn trong kiến trúc có thể dẫn đến những tòa nhà sáng tạo và hữu ích.
amphimixes in linguistics
amphimixes trong ngôn ngữ học
the study explored the amphimixes of language and culture.
nghiên cứu khám phá các sự pha trộn của ngôn ngữ và văn hóa.
amphimixes in music can create unique and unexpected sounds.
các sự pha trộn trong âm nhạc có thể tạo ra những âm thanh độc đáo và bất ngờ.
the artist's work is characterized by amphimixes of different styles.
công việc của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự pha trộn của các phong cách khác nhau.
amphimixes in fashion often result in bold and innovative designs.
các sự pha trộn trong thời trang thường dẫn đến những thiết kế táo bạo và sáng tạo.
the chef skillfully used amphimixes of flavors to create a delicious dish.
đầu bếp khéo léo sử dụng sự pha trộn của các hương vị để tạo ra một món ăn ngon.
amphimixes in literature can enrich the narrative and character development.
các sự pha trộn trong văn học có thể làm phong phú thêm nội dung và phát triển nhân vật.
the speaker's use of amphimixes made their presentation more engaging.
việc sử dụng các sự pha trộn của người nói đã làm cho bài thuyết trình của họ trở nên hấp dẫn hơn.
amphimixes in photography can lead to stunning and surreal images.
các sự pha trộn trong nhiếp ảnh có thể dẫn đến những hình ảnh tuyệt đẹp và siêu thực.
the designer incorporated amphimixes of textures for a unique visual effect.
nhà thiết kế đã kết hợp các sự pha trộn của các kết cấu để tạo ra hiệu ứng hình ảnh độc đáo.
amphimixes in architecture can result in innovative and functional buildings.
các sự pha trộn trong kiến trúc có thể dẫn đến những tòa nhà sáng tạo và hữu ích.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay