ancient amphitheaters
những sân khấu cổ đại
visit amphitheaters
tham quan các sân khấu
roman amphitheaters
các sân khấu La Mã
built amphitheaters
các sân khấu được xây dựng
grand amphitheaters
các sân khấu hoành tráng
outdoor amphitheaters
các sân khấu ngoài trời
explore amphitheaters
khám phá các sân khấu
famous amphitheaters
các sân khấu nổi tiếng
view amphitheaters
ngắm nhìn các sân khấu
stone amphitheaters
các sân khấu bằng đá
the ancient romans built impressive amphitheaters for public entertainment.
Người La Mã cổ đại đã xây dựng những sân khấu hình vòng tròn ấn tượng để giải trí công cộng.
we sat in the open-air amphitheater, enjoying the summer concert.
Chúng tôi ngồi trong sân khấu ngoài trời, tận hưởng buổi hòa nhạc mùa hè.
the university's outdoor amphitheater is a popular spot for lectures.
Sân khấu ngoài trời của trường đại học là nơi phổ biến để tổ chức các bài giảng.
the play was staged in a beautifully restored roman amphitheater.
Chiến dịch được trình diễn trong một sân khấu La Mã được phục chế đẹp đẽ.
the crowd roared with applause in the massive amphitheater.
Khán giả vỗ tay vang dội trong sân khấu khổng lồ.
the city plans to build a new amphitheater downtown.
Thành phố có kế hoạch xây dựng một sân khấu mới ở trung tâm thành phố.
the acoustics in the amphitheater were surprisingly good.
Tiếng vang trong sân khấu là rất tốt một cách bất ngờ.
the festival featured performances in several outdoor amphitheaters.
Lễ hội có các buổi biểu diễn tại nhiều sân khấu ngoài trời.
the historical amphitheater has a fascinating past.
Sân khấu lịch sử có một quá khứ hấp dẫn.
they held a film screening in the historic amphitheater.
Họ chiếu phim tại sân khấu lịch sử.
the amphitheater's seating capacity was over five thousand people.
Sức chứa chỗ ngồi của sân khấu vượt quá năm nghìn người.
ancient amphitheaters
những sân khấu cổ đại
visit amphitheaters
tham quan các sân khấu
roman amphitheaters
các sân khấu La Mã
built amphitheaters
các sân khấu được xây dựng
grand amphitheaters
các sân khấu hoành tráng
outdoor amphitheaters
các sân khấu ngoài trời
explore amphitheaters
khám phá các sân khấu
famous amphitheaters
các sân khấu nổi tiếng
view amphitheaters
ngắm nhìn các sân khấu
stone amphitheaters
các sân khấu bằng đá
the ancient romans built impressive amphitheaters for public entertainment.
Người La Mã cổ đại đã xây dựng những sân khấu hình vòng tròn ấn tượng để giải trí công cộng.
we sat in the open-air amphitheater, enjoying the summer concert.
Chúng tôi ngồi trong sân khấu ngoài trời, tận hưởng buổi hòa nhạc mùa hè.
the university's outdoor amphitheater is a popular spot for lectures.
Sân khấu ngoài trời của trường đại học là nơi phổ biến để tổ chức các bài giảng.
the play was staged in a beautifully restored roman amphitheater.
Chiến dịch được trình diễn trong một sân khấu La Mã được phục chế đẹp đẽ.
the crowd roared with applause in the massive amphitheater.
Khán giả vỗ tay vang dội trong sân khấu khổng lồ.
the city plans to build a new amphitheater downtown.
Thành phố có kế hoạch xây dựng một sân khấu mới ở trung tâm thành phố.
the acoustics in the amphitheater were surprisingly good.
Tiếng vang trong sân khấu là rất tốt một cách bất ngờ.
the festival featured performances in several outdoor amphitheaters.
Lễ hội có các buổi biểu diễn tại nhiều sân khấu ngoài trời.
the historical amphitheater has a fascinating past.
Sân khấu lịch sử có một quá khứ hấp dẫn.
they held a film screening in the historic amphitheater.
Họ chiếu phim tại sân khấu lịch sử.
the amphitheater's seating capacity was over five thousand people.
Sức chứa chỗ ngồi của sân khấu vượt quá năm nghìn người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay