anachronic

[Mỹ]/ˌænəˈkrɒnɪk/
[Anh]/ˌæ-nə-ˈkrɑː-nik/

Dịch

adj. Thuộc về hoặc đặc trưng bởi một khoảng thời gian khác với hiện tại; lỗi thời hoặc không phù hợp với thời đại.

Cụm từ & Cách kết hợp

anachronic behavior

hành vi không phù hợp với thời đại

anachronic technology

công nghệ lỗi thời

anachronic fashion choices

lựa chọn thời trang không hợp thời

anachronic artifact

di tích không phù hợp với thời đại

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay